Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 116Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | fontanka.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
| 1102 | foobar2000.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 1103 | food.gov.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 OV TLS CA 2026 Q2 | — | 67 ngày |
| 1104 | food52.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 1105 | foodnetwork.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 176 ngày |
| 1106 | foodrepublic.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 113 ngày |
| 1107 | foodtechconnect.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 30 ngày |
| 1108 | football365.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 132 ngày |
| 1109 | forbes.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 73 ngày |
| 1110 | forbes.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 83 ngày |
| 1111 | forbesjapan.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 176 ngày |
| 1112 | force.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 157 ngày |
| 1113 | forex.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 151 ngày |
| 1114 | forexby.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 1115 | form-mailer.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | — | 80 ngày |
| 1116 | formcraft-wp.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 1117 | fortnite.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 146 ngày |
| 1118 | fortra.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 66 ngày |
| 1119 | fortune.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 122 ngày |
| 1120 | fosstodon.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 52 ngày | |
| 1121 | fotki.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 1122 | fotolia.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 141 ngày |
| 1123 | fotor.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 132 ngày |
| 1124 | foundationcenter.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 182 ngày |
| 1125 | fourhourworkweek.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 38 ngày |
| 1126 | fourseasons.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 123 ngày |
| 1127 | fox13seattle.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 1128 | fox2now.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 1129 | fox40.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 1130 | fox4kc.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 1131 | fox59.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 1132 | fox5sandiego.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 1133 | fox8.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 1134 | foxbusiness.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 113 ngày | |
| 1135 | foxitsoftware.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 93 ngày |
| 1136 | foxnews.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 1137 | foxsports.com.au | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 57 ngày |
| 1138 | fr-online.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
| 1139 | fr.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
| 1140 | framer.app | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 189 ngày |
| 1141 | framer.website | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 189 ngày |
| 1142 | franceculture.fr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 46 ngày |
| 1143 | franceinter.fr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 46 ngày |
| 1144 | francetv.fr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 54 ngày |
| 1145 | francetvinfo.fr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 85 ngày |
| 1146 | franke.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 1147 | frase.io | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 1148 | frebsite.nl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 36 ngày |
| 1149 | free-ebooks.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 86 ngày |
| 1150 | free.fr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 58 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.