Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-05
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 116Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | freecounterstat.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 1152 | freecsstemplates.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 72 ngày |
| 1153 | freecycle.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 57 ngày |
| 1154 | freeforums.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 1155 | freeimages.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
| 1156 | freelancer.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 130 ngày | |
| 1157 | freenet.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 76 ngày |
| 1158 | freepascal.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
| 1159 | freepeople.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 35 ngày |
| 1160 | freerice.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 117 ngày |
| 1161 | freescale.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 166 ngày |
| 1162 | freiburg.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 1163 | freshbooks.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 80 ngày |
| 1164 | freshdesk.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 167 ngày |
| 1165 | fresnobee.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 62 ngày |
| 1166 | friendster.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 101 ngày |
| 1167 | frommers.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 123 ngày |
| 1168 | fruitychancecasino.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 29 ngày |
| 1169 | fsjes-souissi.um5.ac.ma | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 169 ngày |
| 1170 | fsu.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 168 ngày | |
| 1171 | ftd.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 51 ngày |
| 1172 | fticonsulting.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 153 ngày |
| 1173 | fudan.edu.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | sslTrus (RSA) OV CA | — | 157 ngày |
| 1174 | fujian.gov.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | sslTrus RSA OV TLS CA G2 | — | 92 ngày |
| 1175 | funbrain.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 134 ngày |
| 1176 | fxnetworks.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 84 ngày |
| 1177 | ga.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 171 ngày |
| 1178 | gabler.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 71 ngày |
| 1179 | gaf.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Entrust DV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 162 ngày |
| 1180 | gaia.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 182 ngày | |
| 1181 | galanz.com.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 67 ngày |
| 1182 | galileo-ft.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 S21 | — | 192 ngày |
| 1183 | gallup.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 77 ngày |
| 1184 | gamcare.org.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 87 ngày |
| 1185 | gamestop.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 144 ngày |
| 1186 | gamstop.co.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 S18 | — | 183 ngày |
| 1187 | ganji.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 94 ngày |
| 1188 | gansu.gov.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | CFCA OV OCA | — | 135 ngày |
| 1189 | gap.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 92 ngày | |
| 1190 | garant.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | — | 150 ngày |
| 1191 | gardena.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 46 ngày |
| 1192 | gartner.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 76 ngày |
| 1193 | gatesnotes.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 84 ngày |
| 1194 | gazeta.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 74 ngày |
| 1195 | gazetadopovo.com.br | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 161 ngày |
| 1196 | gazzetta.it | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 1197 | gb.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 1198 | gcfglobal.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 1199 | gdansk.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust EV RSA CA G2 | — | 176 ngày |
| 1200 | gdchemistry.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Xcc Trust OV SSL CA | — | 38 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.