Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-05
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 116Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | geek.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 171 ngày | |
| 1202 | gelderlander.nl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 105 ngày |
| 1203 | gemini.google | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 56 ngày |
| 1204 | gemius.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | SSL.com TLS Issuing RSA CA R1 | — | 196 ngày |
| 1205 | gene.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 93 ngày | |
| 1206 | genial.ly | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 154 ngày |
| 1207 | geolab.space | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 85 ngày |
| 1208 | geonames.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 1209 | georgiasouthern.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 1210 | geotrust.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 105 ngày |
| 1211 | gesetze-bayern.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 127 ngày |
| 1212 | gestiondecorreo.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 113 ngày |
| 1213 | getdropbox.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 150 ngày |
| 1214 | getfirefox.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 56 ngày |
| 1215 | getpaint.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 65 ngày |
| 1216 | getpelican.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 62 ngày |
| 1217 | getpocket.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 160 ngày |
| 1218 | gettr.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 62 ngày |
| 1219 | gettyimages.co.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 72 ngày |
| 1220 | gettyimages.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 72 ngày |
| 1221 | gettyimages.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 72 ngày |
| 1222 | gettysburg.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 80 ngày |
| 1223 | getui.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 50 ngày |
| 1224 | gfmag.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 60 ngày |
| 1225 | gfz-potsdam.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | — | 187 ngày |
| 1226 | ghanaweb.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 90 ngày |
| 1227 | ghost.io | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 73 ngày |
| 1228 | ghostery.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 96 ngày |
| 1229 | ghostscript.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 1230 | gia.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 154 ngày |
| 1231 | giga.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 87 ngày |
| 1232 | gilead.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 160 ngày |
| 1233 | giphy.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 160 ngày | |
| 1234 | gitea.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 197 ngày |
| 1235 | gitee.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2024 | — | 108 ngày |
| 1236 | gitforwindows.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 1237 | github.io | A | 100 | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 55 ngày | ||
| 1238 | gitlab.com | A | 100 | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 189 ngày | ||
| 1239 | giveawayoftheday.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 157 ngày |
| 1240 | givesmart.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 84 ngày |
| 1241 | gla.ac.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 36 ngày |
| 1242 | glaad.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 77 ngày |
| 1243 | global-standard.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 1244 | global.abb | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 42 ngày |
| 1245 | global.fujitsu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 DV TLS CA 2025 | — | 152 ngày |
| 1246 | globalcitizen.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 148 ngày | |
| 1247 | globaldata.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 118 ngày | |
| 1248 | globalnaturewatch.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 1249 | globes.co.il | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 52 ngày |
| 1250 | globo.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 88 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.