Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | ansible.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 102 | aoa.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
| 103 | apachefriends.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 19 ngày |
| 104 | apartmentguide.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 40 ngày |
| 105 | apartmentlist.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 5 ngày |
| 106 | apartments.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 71 ngày | |
| 107 | aph.gov.au | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 117 ngày |
| 108 | api.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 152 ngày |
| 109 | applebees.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 111 ngày |
| 110 | appstore.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Apple Public Server ECC CA 1 - G1 | — | 0 ngày |
| 111 | arabianbusiness.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 112 | aramco.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 127 ngày |
| 113 | arcg.is | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 10 ngày |
| 114 | architecturaldigest.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 18 ngày |
| 115 | architecture.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 38 ngày |
| 116 | archiwp.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 117 | argusmedia.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 111 ngày |
| 118 | arista.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 119 | arizona.edu | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 120 | arm.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 EV TLS CA 2025 | 80 ngày | |
| 121 | art19.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 56 ngày | |
| 122 | artbasel.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert G2 TLS EU RSA4096 SHA384 2022 CA1 | — | 64 ngày |
| 123 | artic.edu | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 28 ngày |
| 124 | articulate.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 36 ngày |
| 125 | artsmia.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 126 | arup.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 79 ngày | |
| 127 | as.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 128 | as.me | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 136 ngày |
| 129 | ashrae.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 1 ngày |
| 130 | ask.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 131 | asla.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 44 ngày | |
| 132 | asos.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 133 | asp.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 10 | — | 40 ngày |
| 134 | aspca.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 24 ngày | |
| 135 | asrock.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 120 ngày |
| 136 | astm.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 135 ngày |
| 137 | athome.co.jp | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Cybertrust Japan SureServer CA G4 | — | 27 ngày |
| 138 | ati.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 29 ngày |
| 139 | atlanticcouncil.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 140 | atlassian.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 95 ngày |
| 141 | atom.io | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 0 ngày |
| 142 | auctria.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 23 ngày |
| 143 | audubon.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 11 ngày | |
| 144 | australia.gov.au | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 0 ngày |
| 145 | autoguide.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 146 | autosport.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 39 ngày |
| 147 | av-test.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 148 | avantlink.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 52 ngày |
| 149 | avianca.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 82 ngày |
| 150 | avira.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 19 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.