Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-05
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | manta.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 168 ngày |
| 2002 | mapfan.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 103 ngày |
| 2003 | mapleprimes.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 69 ngày |
| 2004 | mappy.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 78 ngày |
| 2005 | mapquest.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 84 ngày |
| 2006 | maps.app.goo.gl | A | 100 | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 55 ngày | ||
| 2007 | maps.google.ca | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 55 ngày |
| 2008 | maps.google.com | A | 100 | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 55 ngày | ||
| 2009 | maps.google.cv | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 55 ngày |
| 2010 | maps.google.mk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 55 ngày |
| 2011 | maps.google.mw | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 55 ngày |
| 2012 | maps.google.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 55 ngày |
| 2013 | maps.me | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 153 ngày |
| 2014 | mapyourshow.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 57 ngày |
| 2015 | marieclaire.fr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 121 ngày |
| 2016 | marinabaysands.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 130 ngày |
| 2017 | marketingland.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 87 ngày |
| 2018 | marketplace.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 99 ngày |
| 2019 | marketwatch.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 110 ngày |
| 2020 | marriott.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R40 | 93 ngày | |
| 2021 | mars.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 171 ngày |
| 2022 | marvel.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 153 ngày |
| 2023 | marvell.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
| 2024 | maryville.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 81 ngày | |
| 2025 | maserati.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 59 ngày |
| 2026 | mashed.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 181 ngày |
| 2027 | material.io | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 51 ngày |
| 2028 | mathworks.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 107 ngày |
| 2029 | mattcutts.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
| 2030 | max.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 175 ngày |
| 2031 | max.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | HARICA DV TLS RSA | — | 94 ngày |
| 2032 | mayerbrown.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 129 ngày |
| 2033 | mazda.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 136 ngày |
| 2034 | mba.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 163 ngày |
| 2035 | mbed.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 92 ngày |
| 2036 | mcclatchydc.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 58 ngày |
| 2037 | mcdonalds.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 95 ngày |
| 2038 | mcusercontent.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 85 ngày |
| 2039 | meaww.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 105 ngày |
| 2040 | med.or.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 86 ngày |
| 2041 | medcraveonline.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 2042 | mediamatters.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 44 ngày | |
| 2043 | mediaset.it | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 151 ngày |
| 2044 | meduniwien.ac.at | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 192 ngày |
| 2045 | mega.co.nz | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 37 ngày |
| 2046 | mega.nz | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 2047 | megadice-casino.io | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 29 ngày |
| 2048 | megalodon.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 2049 | megaphone.fm | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 153 ngày |
| 2050 | meinestadt.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 96 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.