Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-05
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2151 | movabletype.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 2152 | movember.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 69 ngày |
| 2153 | moviefone.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 89 ngày |
| 2154 | mozdev.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 34 ngày |
| 2155 | mozilla.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 44 ngày |
| 2156 | mozillazine.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 44 ngày |
| 2157 | mpg.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 172 ngày |
| 2158 | mrporter.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 94 ngày |
| 2159 | ms.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 OV TLS CA 2026 Q4 | 189 ngày | |
| 2160 | ms.now | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 177 ngày | |
| 2161 | msci.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 145 ngày | |
| 2162 | msdn.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 02 | — | 86 ngày |
| 2163 | msmagazine.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 2164 | msnbc.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 2165 | msstate.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 77 ngày |
| 2166 | msu.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | — | 79 ngày |
| 2167 | msu.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 2168 | msz.gov.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 53 ngày |
| 2169 | mt.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 35 ngày |
| 2170 | mte.gov.br | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 87 ngày |
| 2171 | mtu.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 34 ngày |
| 2172 | mubi.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 194 ngày |
| 2173 | murdoch.edu.au | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 39 ngày | |
| 2174 | musee-orsay.fr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 121 ngày |
| 2175 | museothyssen.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 69 ngày |
| 2176 | musicbrainz.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | — | 154 ngày |
| 2177 | musicstore.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 40 ngày |
| 2178 | musixmatch.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 138 ngày |
| 2179 | mvcr.cz | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust EV RSA CA G2 | — | 128 ngày |
| 2180 | mxtoolbox.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 147 ngày |
| 2181 | mydigitalpublication.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 163 ngày |
| 2182 | mydrivers.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 37 ngày |
| 2183 | myfloridalicense.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 175 ngày |
| 2184 | myfox8.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 72 ngày | |
| 2185 | mymeetbook.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 84 ngày |
| 2186 | mynavi.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 126 ngày |
| 2187 | mysanantonio.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 63 ngày | |
| 2188 | mystrikingly.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 96 ngày |
| 2189 | myvideo.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 88 ngày |
| 2190 | myvidster.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 2191 | n1-casino.co | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 29 ngày |
| 2192 | nabu.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 86 ngày |
| 2193 | nagios.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 60 ngày |
| 2194 | nahb.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 31 ngày |
| 2195 | naic.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 79 ngày |
| 2196 | nairametrics.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 30 ngày |
| 2197 | nalog.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 2198 | nami.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 61 ngày |
| 2199 | narkive.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 2200 | nasdaq.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | — | 78 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.