Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-05
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2201 | nation.com.pk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 2202 | nationalcrimeagency.gov.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 99 ngày |
| 2203 | nationalgeographic.co.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 57 ngày |
| 2204 | nationalgeographic.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 141 ngày |
| 2205 | nationalgeographic.com.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 53 ngày |
| 2206 | nationalgeographic.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 156 ngày |
| 2207 | nationallotterycasino.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 29 ngày |
| 2208 | navalnews.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 2209 | naver.me | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 65 ngày |
| 2210 | navitime.co.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 189 ngày |
| 2211 | navytimes.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 111 ngày |
| 2212 | nazwa.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Certum EV TLS G2 E39 CA | — | 119 ngày |
| 2213 | nba.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 61 ngày | |
| 2214 | nbc.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 163 ngày | |
| 2215 | nbc4i.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 72 ngày | |
| 2216 | nbcnewyork.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 101 ngày |
| 2217 | nbcolympics.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 113 ngày | |
| 2218 | nbcwashington.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 101 ngày |
| 2219 | nchsoftware.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Verokey Secure Web G2 | — | 129 ngày |
| 2220 | ncoa.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 76 ngày |
| 2221 | ncsu.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 183 ngày |
| 2222 | nctsn.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 2223 | ncu.edu.tw | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 73 ngày |
| 2224 | ned.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 50 ngày | |
| 2225 | nedstatbasic.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 74 ngày |
| 2226 | negocio.site | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 55 ngày |
| 2227 | neilgaiman.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 2228 | neimanmarcus.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 85 ngày |
| 2229 | neoncrm.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 41 ngày |
| 2230 | nerdgaming.science | A | 100 | — | – | TLS1.3 | SSL.com TLS Issuing RSA CA R1 | — | 148 ngày |
| 2231 | nest.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 81 ngày |
| 2232 | net-a-porter.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 94 ngày |
| 2233 | netbeans.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 73 ngày |
| 2234 | netfilter.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 81 ngày |
| 2235 | nethouse.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 2236 | netlify.app | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 135 ngày |
| 2237 | netscape.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 182 ngày |
| 2238 | nettavisen.no | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 49 ngày |
| 2239 | netvibes.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL RSA DV SSL CA 2 | — | 81 ngày |
| 2240 | networkadvertising.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 47 ngày |
| 2241 | networkforgood.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 61 ngày |
| 2242 | networkforgood.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 166 ngày |
| 2243 | newarab.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 148 ngày |
| 2244 | newark.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 43 ngày |
| 2245 | newizv.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 88 ngày |
| 2246 | news-gazette.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 76 ngày |
| 2247 | news.com.au | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 114 ngày | |
| 2248 | news1.kr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 49 ngày |
| 2249 | news10.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 72 ngày | |
| 2250 | news12.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 66 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.