Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | bingoaliens.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 202 | bingobarmy.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 203 | bingocafecasino.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 24 ngày |
| 204 | bingoireland.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 205 | bingoloft.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 206 | bingostorm.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 207 | bingostreet.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 208 | bio.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 22 ngày |
| 209 | biografiasyvidas.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 210 | biologists.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 68 ngày |
| 211 | biomedcentral.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 19 ngày |
| 212 | biometricupdate.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 213 | biomolecula.ru | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 214 | bioware.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 122 ngày |
| 215 | bit-tech.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 20 ngày |
| 216 | biteable.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 90 ngày |
| 217 | bitmex.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 112 ngày |
| 218 | bitrix24.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 55 ngày |
| 219 | bitstamp.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | — | 4 ngày |
| 220 | bizrate.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 77 ngày |
| 221 | blackbaud.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 21 ngày | |
| 222 | blackenterprise.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 0 ngày |
| 223 | blender.community | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 224 | blockdit.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 127 ngày |
| 225 | blog.jp | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 226 | blogher.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 2 ngày |
| 227 | bloglines.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 27 ngày |
| 228 | blogsome.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 229 | blogto.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 130 ngày |
| 230 | blu-ray.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 231 | blubrry.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 35 ngày | |
| 232 | bmas.de | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 138 ngày |
| 233 | bmfsfj.de | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Telekom Security ServerID OV Class 2 CA | — | 12 ngày |
| 234 | bmj.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 36 ngày |
| 235 | bmo.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | — | 102 ngày |
| 236 | boardgamearena.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 237 | boards.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 238 | bocheer.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | LiteSSL RSA CA 2025 | — | 9 ngày |
| 239 | boehringer-ingelheim.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 25 ngày |
| 240 | bonanzaslot.io | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 241 | bonappetit.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 18 ngày |
| 242 | boohoo.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 10 ngày |
| 243 | bookbub.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 113 ngày |
| 244 | bookfinder.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 112 ngày |
| 245 | boots.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 37 ngày |
| 246 | bose.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 111 ngày |
| 247 | boston25news.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 60 ngày |
| 248 | bplans.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 127 ngày |
| 249 | br.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 250 | brackets.io | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 17 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.