Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-06
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2451 | pandadoc.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 47 ngày |
| 2452 | panix.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 84 ngày |
| 2453 | panoramio.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 55 ngày |
| 2454 | pantip.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL RSA DV SSL CA 2 | — | 53 ngày |
| 2455 | pantone.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 52 ngày |
| 2456 | paper.li | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 38 ngày |
| 2457 | paperform.co | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 81 ngày |
| 2458 | paperswithcode.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 84 ngày |
| 2459 | paramount.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 74 ngày |
| 2460 | paramuspost.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 2461 | pardot.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 44 ngày |
| 2462 | parkinson.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 2463 | parl.ca | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | 113 ngày | |
| 2464 | parool.nl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 107 ngày |
| 2465 | patagonia.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 151 ngày |
| 2466 | patriarchia.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 87 ngày |
| 2467 | paulgraham.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 153 ngày |
| 2468 | paycomonline.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 104 ngày |
| 2469 | payhip.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 34 ngày |
| 2470 | paypal.me | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | — | 129 ngày |
| 2471 | pbskids.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 123 ngày |
| 2472 | pbworks.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 61 ngày |
| 2473 | pca.st | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 70 ngày |
| 2474 | pcauto.com.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 178 ngày |
| 2475 | pchome.com.tw | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 71 ngày |
| 2476 | pcloud.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | SwissSign RSA TLS OV ICA 2022 - 1 | — | 98 ngày |
| 2477 | pconline.com.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 178 ngày |
| 2478 | pcre.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 2479 | pearltrees.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 42 ngày |
| 2480 | peatix.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 125 ngày |
| 2481 | pei.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | D-TRUST BR CA 2-23-1 2023 | — | 119 ngày |
| 2482 | penny-arcade.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 2483 | people.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | WoTrus OV Server CA [Run by the Issuer] | — | 30 ngày |
| 2484 | peopleperhour.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 109 ngày | |
| 2485 | peraichi.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 47 ngày |
| 2486 | percona.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 98 ngày | |
| 2487 | permate.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 150 ngày |
| 2488 | personio.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 2489 | personio.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 74 ngày |
| 2490 | petersons.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 95 ngày |
| 2491 | petitiononline.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 181 ngày |
| 2492 | petpoisonhelpline.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 46 ngày |
| 2493 | petzl.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 51 ngày |
| 2494 | peugeot.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | 170 ngày | |
| 2495 | pga.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 140 ngày |
| 2496 | pgatour.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 81 ngày |
| 2497 | phila.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 86 ngày |
| 2498 | philharmoniedeparis.fr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 44 ngày |
| 2499 | philips.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 74 ngày |
| 2500 | phillyvoice.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 109 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.