Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-06
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2801 | sciencebuddies.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 167 ngày |
| 2802 | sciencedirect.com | A | 100 | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 78 ngày | ||
| 2803 | sciencehistory.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 2804 | sciencesconf.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 175 ngày |
| 2805 | sciencesetavenir.fr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 47 ngày |
| 2806 | sciencing.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 124 ngày |
| 2807 | scikit-learn.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 2808 | scispace.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 175 ngày |
| 2809 | scoop.co.nz | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 114 ngày |
| 2810 | scopus.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 73 ngày |
| 2811 | scotland.gov.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 49 ngày |
| 2812 | scottcountyin.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 55 ngày |
| 2813 | scpr.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 98 ngày |
| 2814 | screencast-o-matic.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 78 ngày |
| 2815 | screencast.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | — | 78 ngày |
| 2816 | screenconnect.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 135 ngày |
| 2817 | scrum.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 153 ngày |
| 2818 | scrumguides.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 77 ngày |
| 2819 | sdu.dk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 189 ngày |
| 2820 | se.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 62 ngày |
| 2821 | search.ch | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 65 ngày |
| 2822 | search.google | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 55 ngày | |
| 2823 | search.google.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 55 ngày |
| 2824 | search.rakuten.co.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 122 ngày |
| 2825 | searchmetrics.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 120 ngày |
| 2826 | searxng.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 2827 | seatgeek.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
| 2828 | seatguru.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 139 ngày |
| 2829 | seattlechildrens.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 62 ngày |
| 2830 | seattlepi.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 2831 | seattleu.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 132 ngày | |
| 2832 | security.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 179 ngày |
| 2833 | securityintelligence.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 2834 | securitylab.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 128 ngày |
| 2835 | seeedstudio.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 89 ngày |
| 2836 | sega.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 2837 | segment.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 117 ngày |
| 2838 | sejm.gov.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 53 ngày |
| 2839 | seld.be | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 72 ngày |
| 2840 | selenium.dev | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 74 ngày |
| 2841 | seleniumhq.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 2842 | self.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 166 ngày |
| 2843 | selfhtml.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 2844 | seloger.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 80 ngày |
| 2845 | semafor.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 2846 | semanticscholar.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 91 ngày |
| 2847 | semrush.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 38 ngày |
| 2848 | semver.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 70 ngày |
| 2849 | senac.br | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 62 ngày |
| 2850 | senato.it | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 100 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.