Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-06
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2901 | simplepie.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 74 ngày |
| 2902 | sina.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 55 ngày |
| 2903 | sina.com.cn | A | 100 | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 55 ngày | ||
| 2904 | sinaimg.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 55 ngày |
| 2905 | sink.cool | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 33 ngày |
| 2906 | sinonjs.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 74 ngày |
| 2907 | sipri.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 91 ngày |
| 2908 | siteground.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 82 ngày |
| 2909 | sitejabber.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 83 ngày |
| 2910 | sitemaps.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 10 | — | 77 ngày |
| 2911 | siu.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 63 ngày |
| 2912 | sixapart.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 2913 | skepdic.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 2914 | skepticalscience.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 2915 | sketchfab.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 71 ngày | |
| 2916 | sketchup.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 124 ngày |
| 2917 | skiddle.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 103 ngày |
| 2918 | skillsyouneed.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 83 ngày |
| 2919 | skku.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 86 ngày |
| 2920 | skynet.be | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 30 ngày |
| 2921 | skynews.com.au | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 124 ngày |
| 2922 | skype.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 04 | — | 86 ngày |
| 2923 | skyrock.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 2924 | skyscrapercity.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 2925 | slashfilm.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 125 ngày |
| 2926 | slashgear.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 136 ngày |
| 2927 | slatestarcodex.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 71 ngày |
| 2928 | sli.do | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 138 ngày |
| 2929 | slimframework.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | — | 172 ngày |
| 2930 | slovenia.info | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 163 ngày |
| 2931 | smartadserver.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 38 ngày |
| 2932 | smartraveller.gov.au | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 2933 | smartsupp.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 2934 | smarturl.it | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 146 ngày |
| 2935 | smbc-comics.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 88 ngày |
| 2936 | smith.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | 185 ngày | |
| 2937 | smp.ne.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 41 ngày |
| 2938 | smzdm.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 170 ngày |
| 2939 | sn.at | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 36 ngày |
| 2940 | snazzymaps.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 107 ngày | |
| 2941 | snl.no | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 55 ngày |
| 2942 | soccerway.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
| 2943 | social-plugins.line.me | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 92 ngày |
| 2944 | socialworkers.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 64 ngày |
| 2945 | sofascore.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 2946 | sofitel.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 60 ngày |
| 2947 | softbank.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Cybertrust Japan SureServer EV CA G3 | — | 47 ngày |
| 2948 | softwareadvice.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 87 ngày |
| 2949 | sogou.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Secure Site OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 52 ngày |
| 2950 | sohu.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Secure Site OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 84 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.