Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-06
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3201 | tickets.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 42 ngày |
| 3202 | ticotimes.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 77 ngày |
| 3203 | tidal.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 149 ngày |
| 3204 | tidd.ly | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 3205 | tiffany.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 184 ngày |
| 3206 | tiiny.site | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 3207 | tim.blog | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 30 ngày |
| 3208 | timeoftheworld.date | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 3209 | timeshighereducation.co.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 129 ngày |
| 3210 | timeshighereducation.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 129 ngày |
| 3211 | timesofindia.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 47 ngày |
| 3212 | timeweb.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 57 ngày |
| 3213 | tinkmail.me | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 58 ngày |
| 3214 | tinkoff.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Russian Trusted Sub CA | — | 228 ngày |
| 3215 | tinybuddha.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 54 ngày |
| 3216 | tiobe.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 129 ngày |
| 3217 | tiqets.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 62 ngày |
| 3218 | tithe.ly | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 174 ngày |
| 3219 | tjx.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 155 ngày |
| 3220 | tldp.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 71 ngày |
| 3221 | tmc.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 68 ngày |
| 3222 | tmweb.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 66 ngày |
| 3223 | tmz.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 3224 | tn.com.ar | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 3225 | tn.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 153 ngày |
| 3226 | todayonline.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 61 ngày |
| 3227 | tolerance.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 3228 | tollbit-host.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 3229 | tommy.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 30 ngày |
| 3230 | tomorrowland.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 139 ngày |
| 3231 | tomtom.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | HydrantID Server CA O1 | — | 184 ngày |
| 3232 | tonyrobbins.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 79 ngày |
| 3233 | toplist.cz | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 3234 | topwar.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 81 ngày |
| 3235 | toronto.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 76 ngày |
| 3236 | toshiba.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 65 ngày |
| 3237 | tottenhamhotspur.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 162 ngày | |
| 3238 | touristrequirements.info | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 85 ngày |
| 3239 | toutiao.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 72 ngày |
| 3240 | towardsdatascience.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 80 ngày |
| 3241 | tower.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Cybertrust Japan SureServer EV CA G3 | — | 145 ngày |
| 3242 | tp.st | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 163 ngày |
| 3243 | tpprf.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 36 ngày |
| 3244 | traderjoes.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 48 ngày | |
| 3245 | tradetracker.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 109 ngày |
| 3246 | tradingeconomics.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 49 ngày |
| 3247 | traillink.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 120 ngày |
| 3248 | transcript-verlag.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 52 ngày |
| 3249 | transfermarkt.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 73 ngày |
| 3250 | transfermarkt.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 47 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.