Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-06
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3301 | ub.gov.mn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
| 3302 | uba.ar | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 65 ngày |
| 3303 | uberant.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
| 3304 | uberflip.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 3305 | ubi.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 113 ngày |
| 3306 | ubisoft.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 116 ngày |
| 3307 | ubnt.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 80 ngày |
| 3308 | ubu.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 3309 | ubuntu-fr.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | — | 38 ngày |
| 3310 | ucar.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày | |
| 3311 | uccs.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 56 ngày | |
| 3312 | ucd.ie | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 127 ngày |
| 3313 | ucdavis.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 58 ngày | |
| 3314 | uclan.ac.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 46 ngày |
| 3315 | uclouvain.be | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 93 ngày |
| 3316 | uco.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 93 ngày |
| 3317 | ucop.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 135 ngày | |
| 3318 | ucpress.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 106 ngày |
| 3319 | ucsb.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 75 ngày |
| 3320 | uct.ac.za | A | 100 | — | – | TLS1.3 | HARICA OV TLS RSA | — | 93 ngày |
| 3321 | udel.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 OV TLS CA 2026 Q3 | — | 122 ngày |
| 3322 | udio.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 3323 | udn.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 72 ngày |
| 3324 | ufg.br | A | 100 | — | – | TLS1.3 | RNP ICPEdu GR46 OV TLS CA 2025 | — | 65 ngày |
| 3325 | ufl.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 92 ngày |
| 3326 | ufmg.br | A | 100 | — | – | TLS1.3 | RNP ICPEdu GR46 OV TLS CA 2025 | — | 42 ngày |
| 3327 | ufrn.br | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 3328 | ugu.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 61 ngày |
| 3329 | uib.no | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 85 ngày |
| 3330 | ujaen.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 120 ngày |
| 3331 | uk.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 44 ngày |
| 3332 | uk.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
| 3333 | ukcop26.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 147 ngày |
| 3334 | ukfinance.org.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 3335 | ul.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 3336 | ulaval.ca | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 124 ngày |
| 3337 | ulb.ac.be | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | — | 98 ngày |
| 3338 | ulg.ac.be | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 3339 | ulifestyle.com.hk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 59 ngày |
| 3340 | uline.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 163 ngày | |
| 3341 | ull.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 3342 | ulta.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 122 ngày |
| 3343 | umanitoba.ca | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 181 ngày |
| 3344 | umassd.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 90 ngày |
| 3345 | umc.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 176 ngày | |
| 3346 | umich.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 40 ngày | |
| 3347 | umsl.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon ECC OV SSL CA 3 | — | 69 ngày |
| 3348 | umt.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 59 ngày |
| 3349 | un-hack-bar.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 3350 | unaids.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 155 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.