Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3943)
94.8Điểm trung bình
↑ 114Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3751 | zoll.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | D-TRUST BR CA 2-23-1 2023 | — | 123 ngày |
| 3752 | zombeek.cz | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
| 3753 | zonelabs.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 131 ngày |
| 3754 | zoom.us | A | 100 | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 53 ngày | ||
| 3755 | zooniverse.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 3756 | zozo.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 188 ngày |
| 3757 | zshare.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 71 ngày |
| 3758 | zum.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
| 3759 | zyxel.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 77 ngày |
| 3760 | 12371.cn | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 182 ngày |
| 3761 | 1c.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 158 ngày | |
| 3762 | 20m.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 3763 | 2345.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | sslTrus RSA OV SSL CA 2 | 175 ngày | |
| 3764 | 2ip.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 3765 | 36kr.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | sslTrus RSA OV SSL CA 2 | — | 174 ngày |
| 3766 | 404media.co | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 3767 | 4gamer.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 159 ngày |
| 3768 | 51.la | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Keymatic Secure Domain RSA CA G1 | — | 169 ngày |
| 3769 | 7-zip.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 3770 | 90min.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 71 ngày |
| 3771 | 91tcw.cc | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 3772 | aacr.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 32 ngày |
| 3773 | aafp.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 153 ngày | |
| 3774 | aappublications.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 46 ngày |
| 3775 | abilitynet.org.uk | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 38 ngày |
| 3776 | abqjournal.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 3777 | accorhotels.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 79 ngày |
| 3778 | acs.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 86 ngày |
| 3779 | ad-hoc-news.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 29 ngày |
| 3780 | advocate.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 3781 | adweek.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 39 ngày |
| 3782 | aec.at | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
| 3783 | aecf.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 38 ngày |
| 3784 | aflac.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 44 ngày |
| 3785 | afterdawn.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 77 ngày |
| 3786 | agilent.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 165 ngày |
| 3787 | aktion-mensch.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | — | 114 ngày |
| 3788 | alcoa.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 140 ngày | |
| 3789 | aldi.us | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 48 ngày |
| 3790 | alice.it | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Telecom Italia Trust Technologies RSA OV SSL CA 2 | — | 177 ngày |
| 3791 | aliyundrive.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 154 ngày |
| 3792 | allbusiness.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 3793 | allmyfaves.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 3794 | alternet.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 36 ngày |
| 3795 | alwaysdata.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 3796 | amctv.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 72 ngày |
| 3797 | amnesty.org.uk | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 37 ngày | |
| 3798 | amny.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 3799 | anandtech.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 70 ngày |
| 3800 | anda-tech.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.