Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3943)
94.8Điểm trung bình
↑ 114Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3901 | chicagomag.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 3902 | chicagomanualofstyle.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 28 ngày |
| 3903 | childwelfare.gov | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust DV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 92 ngày |
| 3904 | christianitytoday.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 3905 | ciprofloxacinbtg.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
| 3906 | cnnbrasil.com.br | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 54 ngày |
| 3907 | cntv.cn | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 182 ngày |
| 3908 | cofc.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 149 ngày |
| 3909 | coi.cz | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 3910 | colbertnation.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 36 ngày |
| 3911 | communecter.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 73 ngày |
| 3912 | conecti.me | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 38 ngày |
| 3913 | confex.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 3914 | conicet.gov.ar | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 128 ngày |
| 3915 | connect.qq.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 OV TLS CA 2026 Q2 | — | 75 ngày |
| 3916 | consequence.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 3917 | consequenceofsound.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 3918 | cookiedatabase.org | A | 98 | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 85 ngày | ||
| 3919 | copernicus.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 3920 | corporateeurope.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 41 ngày |
| 3921 | cosentino.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 175 ngày |
| 3922 | cosmosmagazine.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 3923 | cossa.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 66 ngày |
| 3924 | cpuid.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 60 ngày |
| 3925 | cqu.edu.cn | A | 98 | — | – | TLS1.3 | cnTrus RSA DV SSL CA 2 | — | 187 ngày |
| 3926 | crikey.com.au | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 47 ngày |
| 3927 | crucial.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 3928 | crummy.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 74 ngày |
| 3929 | crunchbase.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 64 ngày |
| 3930 | cryptpad.fr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 3931 | crystalinks.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 71 ngày |
| 3932 | cspinet.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 40 ngày |
| 3933 | csun.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | 136 ngày | |
| 3934 | cummins.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 113 ngày |
| 3935 | dailydot.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 3936 | dailykos.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 70 ngày |
| 3937 | dcloud.net.cn | A | 98 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 151 ngày |
| 3938 | de.tl | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 74 ngày |
| 3939 | deccanchronicle.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 71 ngày |
| 3940 | defector.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
| 3941 | demilked.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 3942 | democrats.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 67 ngày | |
| 3943 | denofgeek.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 66 ngày |
| 3944 | derwesten.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 62 ngày |
| 3945 | devpost.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 3946 | dfa.ie | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 44 ngày |
| 3947 | diabetesjournals.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 3948 | dict.cc | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 3949 | digiday.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 3950 | digitalguardian.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.