Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 351 | clarku.edu | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 352 | clashofcryptos.trade | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 353 | click2houston.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 8 ngày |
| 354 | clickondetroit.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 8 ngày |
| 355 | clickorlando.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 8 ngày |
| 356 | clickz.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 94 ngày |
| 357 | clientsecure.me | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 142 ngày |
| 358 | cloudbeds.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 38 ngày |
| 359 | cmegroup.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 89 ngày |
| 360 | cmich.edu | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 35 ngày | |
| 361 | cn.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 362 | cnbc.com | A | 100 | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 99 ngày | |
| 363 | cnbctv18.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 94 ngày | |
| 364 | cnfol.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Basic OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 53 ngày |
| 365 | cnn.com | A | 100 | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas E46 OV TLS CA 2026 Q3 | — | 138 ngày | |
| 366 | cnsnews.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 1 ngày |
| 367 | cntd.ru | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 86 ngày |
| 368 | cntraveler.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 5 ngày |
| 369 | cntraveller.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 18 ngày |
| 370 | cntv.cn | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 2 ngày |
| 371 | coachella.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 7 ngày |
| 372 | codeium.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 373 | codemirror.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 374 | codeplex.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 16 | — | 40 ngày |
| 375 | coindesk.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 12 ngày |
| 376 | coldplay.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 377 | coldwellbanker.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 13 ngày |
| 378 | colgate.edu | A | 100 | — | — | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 40 ngày |
| 379 | colliers.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 37 ngày |
| 380 | comeoncasino.io | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 381 | comic-con.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 14 ngày |
| 382 | commoncause.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 383 | commonmark.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 24 ngày |
| 384 | companieshouse.gov.uk | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 OV TLS CA 2026 Q1 | — | 0 ngày |
| 385 | company.site | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 83 ngày |
| 386 | comparethemarket.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 90 ngày |
| 387 | compass.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 83 ngày |
| 388 | complex.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 102 ngày | |
| 389 | compuserve.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 0 ngày |
| 390 | concur.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 15 ngày |
| 391 | condenast.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 72 ngày |
| 392 | condor.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 8 ngày |
| 393 | confirmsubscription.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 113 ngày |
| 394 | conmebol.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 58 ngày |
| 395 | consortiumnews.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 0 ngày |
| 396 | construction.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 67 ngày |
| 397 | consumerist.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 116 ngày |
| 398 | consumerreports.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 116 ngày |
| 399 | contentful.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 17 ngày |
| 400 | cookiesandyou.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 120 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.