Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3943)
94.8Điểm trung bình
↑ 114Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4101 | homeaway.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 4102 | hosteurope.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 155 ngày |
| 4103 | hotels.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 4104 | hotglue.me | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 4105 | hotnews.ro | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 4106 | hotwire.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 54 ngày |
| 4107 | houstonpublicmedia.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 141 ngày |
| 4108 | howard.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 53 ngày |
| 4109 | httpbin.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 81 ngày |
| 4110 | htw-berlin.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 183 ngày |
| 4111 | huaban.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 123 ngày |
| 4112 | humanlove.stream | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 76 ngày |
| 4113 | i0.wp.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 4114 | ibiblio.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 188 ngày |
| 4115 | ibtimes.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 4116 | iccsafe.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 32 ngày |
| 4117 | icicibank.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 44 ngày |
| 4118 | iclg.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 38 ngày |
| 4119 | iconarchive.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 4120 | idc.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 76 ngày | |
| 4121 | iframe.ly | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 47 ngày |
| 4122 | iframe.mediadelivery.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 101 ngày |
| 4123 | ifw-kiel.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
| 4124 | ijg.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 56 ngày |
| 4125 | ikmultimedia.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 64 ngày | |
| 4126 | illinois.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | 31 ngày | |
| 4127 | ilmattino.it | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Trustico RSA DV SSL CA 2 | — | 56 ngày |
| 4128 | ilmessaggero.it | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Trustico RSA DV SSL CA 2 | — | 64 ngày |
| 4129 | imagebam.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 4130 | imagevenue.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 4131 | imgbox.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 4132 | imoodle.win | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 60 ngày |
| 4133 | imslp.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 49 ngày |
| 4134 | incompetech.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 4135 | independent.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 28 ngày |
| 4136 | indexcopernicus.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | home pl DV TLS G2 R36 CA | — | 147 ngày |
| 4137 | indiamart.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 132 ngày |
| 4138 | indiana.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 159 ngày |
| 4139 | industry.gov.au | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 85 ngày |
| 4140 | indymedia.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 77 ngày |
| 4141 | inews.co.uk | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 4142 | infomaniak.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 111 ngày |
| 4143 | infosecurity-magazine.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 189 ngày |
| 4144 | infranken.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 97 ngày |
| 4145 | inra.fr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 92 ngày |
| 4146 | int-res.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 66 ngày |
| 4147 | intensedebate.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 41 ngày |
| 4148 | interieur.gouv.fr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 40 ngày |
| 4149 | iobit.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 131 ngày |
| 4150 | ioplex.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 76 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.