Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3943)
94.8Điểm trung bình
↑ 114Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4151 | ip138.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 AlphaSSL CA 2025 | — | 190 ngày |
| 4152 | israelnationalnews.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 4153 | istoe.com.br | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 4154 | it.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 54 ngày |
| 4155 | itamaraty.gov.br | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 180 ngày |
| 4156 | ithome.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 52 ngày |
| 4157 | iu.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 195 ngày |
| 4158 | iupui.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 159 ngày |
| 4159 | ivoox.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 110 ngày |
| 4160 | izi.travel | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Certera RSA DV SSL CA 2 | — | 176 ngày |
| 4161 | jboss.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 51 ngày | |
| 4162 | jci.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 54 ngày |
| 4163 | jcyl.es | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 182 ngày |
| 4164 | jdsupra.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 134 ngày |
| 4165 | journalism.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 4166 | jrank.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 4167 | json.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 91 ngày |
| 4168 | juraforum.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 162 ngày |
| 4169 | jurist.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 66 ngày |
| 4170 | justia.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 31 ngày |
| 4171 | justice.fr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | — | 64 ngày |
| 4172 | k-state.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 91 ngày |
| 4173 | kairaweb.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 4174 | kaltura.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | — | 166 ngày |
| 4175 | katadata.co.id | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 33 ngày |
| 4176 | kaywa.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 4177 | kb.se | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 91 ngày |
| 4178 | kbb.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 77 ngày |
| 4179 | keras.io | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 32 ngày |
| 4180 | kew.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 4181 | keywordseverywhere.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 4182 | kfc.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 81 ngày |
| 4183 | kff.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
| 4184 | kffhealthnews.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 4185 | khn.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 48 ngày |
| 4186 | kiddle.co | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 72 ngày |
| 4187 | king-wifi.win | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 4188 | km.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 4189 | knesset.gov.il | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 168 ngày |
| 4190 | konbini.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 4191 | kontan.co.id | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 155 ngày |
| 4192 | korea.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 112 ngày |
| 4193 | koreajoongangdaily.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 4194 | koreatimes.co.kr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 196 ngày |
| 4195 | kormany.hu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | e-Szigno RSA OV TLS CA 2026 | — | 172 ngày |
| 4196 | ksu.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 91 ngày |
| 4197 | ktvu.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 67 ngày | |
| 4198 | kubuntu.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 65 ngày |
| 4199 | l.ink | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 4200 | la7.it | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 47 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.