Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3943)
94.8Điểm trung bình
↑ 114Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4251 | maths.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 78 ngày |
| 4252 | mattel.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 4253 | mcmaster.ca | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | — | 167 ngày |
| 4254 | medianewsgroup.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 84 ngày |
| 4255 | mediapost.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 75 ngày |
| 4256 | mediawiki.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 56 ngày |
| 4257 | medicalxpress.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 51 ngày | |
| 4258 | megawin-casino.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 66 ngày |
| 4259 | mein-datenschutzbeauftragter.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 159 ngày |
| 4260 | memtest86.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 146 ngày | |
| 4261 | menards.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA EV - R1v1 | — | 57 ngày |
| 4262 | mentalfloss.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 71 ngày |
| 4263 | menwiki.men | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 4264 | merlot.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 37 ngày |
| 4265 | metropoles.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 4266 | miamioh.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 4267 | michaels.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust DV TLS Issuing ECC CA 2 | — | 126 ngày |
| 4268 | microsoft.com | A | 98 | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 04 | — | 84 ngày | ||
| 4269 | millercenter.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 183 ngày | |
| 4270 | mingpao.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 181 ngày |
| 4271 | minjust.gov.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 49 ngày |
| 4272 | minnpost.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 4273 | minsk.by | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 4274 | mitpressjournals.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 75 ngày |
| 4275 | miur.gov.it | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 65 ngày |
| 4276 | mn.gov | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 146 ngày |
| 4277 | moderndiplomacy.eu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 4278 | modernmom.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 62 ngày |
| 4279 | mojang.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 04 | — | 76 ngày |
| 4280 | mopo.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 4281 | mouthhealthy.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 134 ngày |
| 4282 | movabletype.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 4283 | movavi.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 172 ngày | |
| 4284 | mtv.fr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 4285 | mundodeportivo.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 4286 | myflorida.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 67 ngày |
| 4287 | mysterythemes.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 4288 | nacion.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 4289 | nasa.gov | A | 98 | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 65 ngày | ||
| 4290 | natgeotv.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 152 ngày |
| 4291 | nationwide.co.uk | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust EV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 163 ngày |
| 4292 | natwest.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 103 ngày |
| 4293 | nautil.us | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 29 ngày |
| 4294 | nbp.pl | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Certum OV TLS G2 R39 CA | — | 140 ngày |
| 4295 | netsuite.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 4296 | neu.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 125 ngày |
| 4297 | newlotus365.co.in | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 36 ngày |
| 4298 | news.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 4299 | news.ycombinator.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 4300 | newsnow.co.uk | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 56 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.