Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4401 | pw.edu.pl | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 194 ngày |
| 4402 | pwn.pl | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 4403 | pymnts.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 4404 | q13fox.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 74 ngày |
| 4405 | qgis.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 86 ngày |
| 4406 | r-project.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 70 ngày |
| 4407 | raceresult.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 39 ngày |
| 4408 | rakutenadvertising.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 4409 | rbc.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 4410 | rca.ac.uk | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 4411 | rcfp.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 49 ngày |
| 4412 | rclone.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 4413 | readspeaker.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 175 ngày |
| 4414 | realtor.ca | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 116 ngày |
| 4415 | recipes.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 81 ngày |
| 4416 | redmine.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 4417 | regex101.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 77 ngày |
| 4418 | remarketing.company | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 4419 | renren.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | WoTrus DV Server CA [Run by the Issuer] | — | 59 ngày |
| 4420 | republika.co.id | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 87 ngày | |
| 4421 | restaurant.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 27 ngày |
| 4422 | reurl.cc | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 77 ngày |
| 4423 | rg.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 4424 | ri.se | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 41 ngày | |
| 4425 | robbreport.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 61 ngày | |
| 4426 | rollingstone.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 4427 | rotterdam.nl | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 29 ngày |
| 4428 | roulettino-casino.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 52 ngày |
| 4429 | rozblog.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 47 ngày | |
| 4430 | rsi.ch | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 28 ngày |
| 4431 | rsnexpress.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 84 ngày |
| 4432 | rstudio.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 4433 | rtlnieuws.nl | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 72 ngày |
| 4434 | rts.ch | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 49 ngày |
| 4435 | ruby-doc.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 4436 | rutgers.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 75 ngày |
| 4437 | saechsische.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 40 ngày |
| 4438 | safeworkaustralia.gov.au | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 72 ngày |
| 4439 | samba.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
| 4440 | sandiegouniontribune.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 4441 | sas.ac.uk | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 123 ngày | |
| 4442 | scalzi.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 176 ngày |
| 4443 | scielo.org.mx | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 39 ngày |
| 4444 | sciencemediacentre.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
| 4445 | sciencenews.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 66 ngày |
| 4446 | sciencewiki.science | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 44 ngày |
| 4447 | scientific-programs.science | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 78 ngày |
| 4448 | scitation.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 70 ngày |
| 4449 | scoop.it | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 4450 | sdf.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.