Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4551 | timesunion.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 4552 | tinyletter.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 49 ngày |
| 4553 | tissotwatches.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 70 ngày |
| 4554 | toasttab.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 59 ngày |
| 4555 | todayshomeowner.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 52 ngày |
| 4556 | toolforge.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 4557 | torun.pl | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | — | 98 ngày |
| 4558 | traccar.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 45 ngày | |
| 4559 | travelchinaguide.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 130 ngày | |
| 4560 | travelpulse.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 56 ngày |
| 4561 | trellis.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 77 ngày |
| 4562 | trendforce.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS ECC CA G1 | — | 81 ngày |
| 4563 | trendmicro.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E36 | — | 147 ngày |
| 4564 | trudvsem.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 70 ngày |
| 4565 | tuc.gr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 46 ngày |
| 4566 | tug.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 71 ngày |
| 4567 | tuoitre.vn | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 151 ngày |
| 4568 | tvpworld.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | — | 187 ngày |
| 4569 | twistedsifter.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 4570 | tympanus.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 4571 | uab.es | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 90 ngày |
| 4572 | uah.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 91 ngày |
| 4573 | uah.es | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 119 ngày |
| 4574 | ubuntuusers.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 73 ngày |
| 4575 | uchicago.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 82 ngày |
| 4576 | ucr.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | 143 ngày | |
| 4577 | ucsc.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 63 ngày | |
| 4578 | ucsf.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 84 ngày |
| 4579 | ufsc.br | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 4580 | ug.edu.pl | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 122 ngày |
| 4581 | uidai.gov.in | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 181 ngày |
| 4582 | uiuc.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 30 ngày |
| 4583 | um-surabaya.ac.id | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 4584 | umblr.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 55 ngày |
| 4585 | umweltbundesamt.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 29 ngày |
| 4586 | und.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 173 ngày |
| 4587 | unepfi.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 4588 | unesp.br | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 76 ngày |
| 4589 | unext.jp | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 DV TLS CA 2025 | — | 173 ngày |
| 4590 | unherd.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
| 4591 | uni-wuppertal.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | — | 167 ngày |
| 4592 | uni.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 4593 | unila.ac.id | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 38 ngày |
| 4594 | unilever.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 56 ngày |
| 4595 | unimelb.edu.au | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 86 ngày |
| 4596 | unisi.it | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 62 ngày |
| 4597 | unito.it | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 4598 | uniud.it | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 78 ngày |
| 4599 | univ-nantes.fr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | — | 92 ngày |
| 4600 | univ-paris1.fr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 180 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.