Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4601 | universitypressscholarship.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 55 ngày |
| 4602 | unlp.edu.ar | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 78 ngày |
| 4603 | unr.edu.ar | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV E36 | — | 136 ngày |
| 4604 | unt.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 127 ngày |
| 4605 | upi.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 78 ngày |
| 4606 | upload.wikimedia.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 61 ngày |
| 4607 | uploadvr.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 4608 | upm.edu.my | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 47 ngày | |
| 4609 | uproxx.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 4610 | urbandictionary.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 4611 | usac.edu.gt | A | 98 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 19 ngày |
| 4612 | useit.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 40 ngày |
| 4613 | usm.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 4614 | usmagazine.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 48 ngày | |
| 4615 | usu.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 149 ngày |
| 4616 | ut.ac.ir | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | — | 98 ngày |
| 4617 | utc.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | 30 ngày | |
| 4618 | utdallas.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 4619 | uthscsa.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 68 ngày |
| 4620 | utmb.world | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 49 ngày |
| 4621 | uw.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 67 ngày |
| 4622 | valetinowiki.racing | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 4623 | variety.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 50 ngày | |
| 4624 | vc.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 4625 | veracrypt.io | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 4626 | verdecasinoslots.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 4627 | verfassungsblog.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 28 ngày |
| 4628 | vgchartz.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
| 4629 | viacom.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 4630 | vibe.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 4631 | vice.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 4632 | victorianweb.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 4633 | videopress.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 4634 | vie-publique.fr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 110 ngày |
| 4635 | villanova.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | 146 ngày | |
| 4636 | visitberlin.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 43 ngày | |
| 4637 | vitejs.dev | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 38 ngày |
| 4638 | vk.com | A | 98 | TLS1.3 | SSL.com TLS Issuing RSA CA R1 | — | 145 ngày | ||
| 4639 | vlaanderen.be | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 29 ngày | |
| 4640 | vnexpress.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 DV TLS CA 2025 | — | 109 ngày |
| 4641 | vnu.edu.vn | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 99 ngày |
| 4642 | vocaroo.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 4643 | voidtools.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 4644 | vultr.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 180 ngày |
| 4645 | vzmr.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 4646 | walla.co.il | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 83 ngày |
| 4647 | wallpapers.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 81 ngày |
| 4648 | wanderlog.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 4649 | warnerbros.co.jp | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 44 ngày |
| 4650 | washington.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 67 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.