Trang web đạt xếp hạng B về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-03
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1688.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 0 ngày |
| 2 | 7k7k.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2024 | — | 0 ngày |
| 3 | aa.com.tr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 6 ngày | |
| 4 | aad.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 0 ngày | |
| 5 | abclinuxu.cz | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 6 | acog.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 7 | ada.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 0 ngày |
| 8 | adorama.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 159 ngày |
| 9 | aegeanair.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 132 ngày |
| 10 | afisha.ru | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 0 ngày |
| 11 | afnor.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 134 ngày | |
| 12 | aktualne.cz | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 0 ngày |
| 13 | aliyuncs.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 OV TLS CA 2024 | — | 0 ngày |
| 14 | amzn.to | B | 87 | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 24 ngày | ||
| 15 | anj.fr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GandiCert | 0 ngày | |
| 16 | antwerpen.be | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | 0 ngày | |
| 17 | artlebedev.ru | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | 0 ngày | |
| 18 | arxiv.org | B | 87 | – | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | — | 21 ngày | |
| 19 | asfinag.at | B | 87 | — | — | TLS1.2 | EUNETIC RSA Domain Validation Secure Server CA 4 | 0 ngày | |
| 20 | au.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 0 ngày | |
| 21 | bible.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 0 ngày | |
| 22 | bjsn.org.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | XinNet DV TLS RSA CA 2025 | — | 0 ngày |
| 23 | blackboard.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 24 | brighamandwomens.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 16 ngày |
| 25 | buap.mx | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | — | 0 ngày |
| 26 | bundesnetzagentur.de | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 27 | canon-europe.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 22 ngày | |
| 28 | cau.edu.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 0 ngày |
| 29 | cccb.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 30 | census.gov | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 31 | chestnet.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 32 | chinaetea.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 33 | ciade.cc | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 34 | citi.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert EV RSA CA G2 | — | 0 ngày |
| 35 | citibank.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert EV RSA CA G2 | — | 0 ngày |
| 36 | citigroup.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert EV RSA CA G2 | — | 0 ngày |
| 37 | cnnturk.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | 30 ngày | |
| 38 | cnpq.br | B | 87 | — | — | TLS1.2 | RNP ICPEdu GR46 OV TLS CA 2025 | — | 135 ngày |
| 39 | colorado.edu | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 0 ngày | |
| 40 | correios.com.br | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 41 | cox.net | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 101 ngày |
| 42 | cqvip.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Xcc Trust OV SSL CA | 67 ngày | |
| 43 | csfd.cz | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 0 ngày | |
| 44 | dcloud.net.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certum Domain Validation CA SHA2 | — | 0 ngày |
| 45 | difesa.it | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 46 | dingtalk.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 OV TLS CA 2024 | — | 0 ngày |
| 47 | dish.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 48 | dn.no | B | 87 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 49 | dresden.de | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 50 | dsyun.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.