Trang web đạt xếp hạng B về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-03
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | duke-energy.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 52 | ebi.ac.uk | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 0 ngày | |
| 53 | elcomercio.es | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 0 ngày | |
| 54 | elibrary.ru | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 118 ngày |
| 55 | elifesciences.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 0 ngày | |
| 56 | ens.fr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | — | 0 ngày |
| 57 | esmadrid.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 45 ngày |
| 58 | eso.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | 0 ngày | |
| 59 | eveeno.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 0 ngày | |
| 60 | evergreen.edu | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 61 | examine.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 62 | extremenetworks.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 94 ngày | |
| 63 | extremetracking.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 64 | exxonmobil.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 65 | fastly.net | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | — | 0 ngày |
| 66 | finanznachrichten.de | B | 87 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 67 | fldoe.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 68 | floridahealth.gov | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 69 | force.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 70 | fsf.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 71 | fsjes-souissi.um5.ac.ma | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | — | 0 ngày |
| 72 | getdropbox.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 73 | giustizia.it | B | 87 | — | — | TLS1.2 | TI Trust Technologies OV CA | 0 ngày | |
| 74 | global.toyota | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 0 ngày | |
| 75 | gmarket.co.kr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 144 ngày |
| 76 | gmdaily.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia OV TLS RSA CA 2024 | 63 ngày | |
| 77 | goneo.de | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certum DV TLS G2 R39 CA | — | 0 ngày |
| 78 | gov.wales | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 79 | grinnell.edu | B | 87 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 0 ngày |
| 80 | gz.gov.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GDCA TrustAUTH R4 OV SSL CA G2 | — | 138 ngày |
| 81 | hacettepe.edu.tr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 82 | hani.co.kr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Organization Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 83 | haproxy.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 0 ngày |
| 84 | hazelbush.tech | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 85 | hella.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Corporation Service Company RSA OV SSL CA | 0 ngày | |
| 86 | heraldcorp.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 81 ngày |
| 87 | hetzner.de | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 88 | hilton.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 89 | hnshanyou.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certum Domain Validation CA SHA2 | 0 ngày | |
| 90 | huawei.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Actalis Organization Validated TLS Server RSA CA 2025 | — | 24 ngày |
| 91 | hurriyet.com.tr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | 79 ngày | |
| 92 | hurriyetdailynews.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | 159 ngày | |
| 93 | hzyjmths.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | LiteSSL RSA CA 2025 | — | 0 ngày |
| 94 | iisc.ac.in | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | 103 ngày | |
| 95 | iki.fi | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 96 | impress.co.jp | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Cybertrust Japan SureServer CA G4 | 0 ngày | |
| 97 | in.gov | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 98 | informatica.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 99 | int-res.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 100 | interactivebrokers.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert EV RSA CA G2 | 0 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.