Trang web đạt xếp hạng B về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | ird.fr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | — | 0 ngày |
| 102 | itb.ac.id | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 0 ngày | |
| 103 | iyfubh.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 104 | jax.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 5 ngày |
| 105 | jogtar.hu | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 106 | jrj.com.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 107 | jta.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 0 ngày | |
| 108 | kimi.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 31 ngày | |
| 109 | kingdraw.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 110 | koreaherald.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 94 ngày |
| 111 | krakow.pl | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 112 | ku.edu.tr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 113 | lamborghini.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 114 | le.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia TLS Pro RSA CA 2025 | — | 124 ngày |
| 115 | letudiant.fr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 116 | letv.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia TLS Pro RSA CA 2025 | 124 ngày | |
| 117 | lidovky.cz | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV E36 | 0 ngày | |
| 118 | litres.ru | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | — | 0 ngày |
| 119 | loopia.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 120 | massgeneral.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 40 ngày |
| 121 | mcgill.ca | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 122 | mdr.de | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | 0 ngày | |
| 123 | megafon.ru | B | 87 | — | — | TLS1.2 | SSL.com TLS Issuing RSA CA R1 | — | 123 ngày |
| 124 | mfa.gov.il | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 149 ngày |
| 125 | miamioh.edu | B | 87 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | 0 ngày | |
| 126 | milliyet.com.tr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | 0 ngày | |
| 127 | mint.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert EV RSA CA G2 | — | 0 ngày |
| 128 | mobil.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 129 | modoo.at | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 130 | moonshot.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 141 ngày | |
| 131 | moreyou.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2024 | — | 0 ngày |
| 132 | muohio.edu | B | 87 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 0 ngày |
| 133 | my1.ru | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | — | 0 ngày |
| 134 | mygov.in | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 135 | nbcnews.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 136 | ne.gov | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 137 | netban.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 138 | newleftreview.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 139 | nikonusa.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 140 | nl.linkedin.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 141 | nn.ru | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 142 | nts.org.uk | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 143 | offcn.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 134 ngày |
| 144 | ontario.ca | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 145 | open.spotify.com | B | 87 | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 13 ngày | |||
| 146 | opendns.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 147 | pandora.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 148 | parisaeroport.fr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Gandi RSA Domain Validation Secure Server CA 3 | 0 ngày | |
| 149 | partcommunity.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 0 ngày |
| 150 | perl.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 0 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.