Trang web đạt xếp hạng B về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | petians.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 152 | piasd.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 0 ngày |
| 153 | plus.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust EV RSA CA G2 | — | 0 ngày |
| 154 | polsatnews.pl | B | 87 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 155 | postech.ac.kr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 54 ngày |
| 156 | presidencia.gov.co | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 157 | prlog.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 158 | psi.ch | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert EV RSA CA G2 | 0 ngày | |
| 159 | qmul.ac.uk | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 0 ngày |
| 160 | qq.com | B | 87 | TLS1.2 | DigiCert Secure Site OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 24 ngày | ||
| 161 | qualcomm.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 81 ngày | |
| 162 | quark.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 OV TLS CA 2024 | 0 ngày | |
| 163 | rcpsych.ac.uk | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 164 | realclimate.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 165 | rice.edu | B | 87 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 94 ngày |
| 166 | rmit.edu.au | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 30 ngày | |
| 167 | rotary.org | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 168 | rowan.edu | B | 87 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | 93 ngày | |
| 169 | royalparks.org.uk | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Gandi RSA Domain Validation Secure Server CA 3 | 0 ngày | |
| 170 | rs6.net | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign Atlas ECCR5 OV TLS CA 2026 Q1 | 0 ngày | |
| 171 | rspb.org.uk | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 0 ngày | |
| 172 | rwth-aachen.de | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | 0 ngày | |
| 173 | ryerson.ca | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 174 | sabanciuniv.edu | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 23 ngày | |
| 175 | salary.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 0 ngày | |
| 176 | scol.com.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 177 | scut.edu.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | WoTrus RSA DV SSL CA 2 | — | 122 ngày |
| 178 | securelist.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 179 | seesaa.net | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 180 | seetickets.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 181 | sensnow.com.cn | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 182 | seoul.co.kr | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 183 | shop.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 79 ngày | |
| 184 | skyrock.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 185 | slovenia.info | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 186 | sport1.de | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 187 | stat.fi | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 188 | superjob.ru | B | 87 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | — | 0 ngày |
| 189 | surrey.ac.uk | B | 87 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 190 | sussex.ac.uk | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | — | 0 ngày |
| 191 | sweetwater.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 0 ngày | |
| 192 | synopsys.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 9 ngày | |
| 193 | szjuwx.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 194 | tbank.ru | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 195 | teachina.net | B | 87 | — | — | TLS1.2 | XinNet DV TLS CA | — | 0 ngày |
| 196 | telesurtv.net | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 0 ngày | |
| 197 | theatlanticwire.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | — | 0 ngày |
| 198 | thehartford.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | TrustID Server CA O1 | 73 ngày | |
| 199 | themezee.com | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Starfield Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 200 | tinkoff.ru | B | 87 | — | — | TLS1.2 | Russian Trusted Sub CA | — | 0 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.