Trang web đạt xếp hạng C về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-03
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | fb.me | C | 75 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 52 | fibre2fashion.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M03 | — | 0 ngày |
| 53 | fotki.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 54 | freddiemac.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 55 | freedownloadmanager.org | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 0 ngày |
| 56 | girlscouts.org | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 0 ngày | |
| 57 | hanyang.ac.kr | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 58 | healthday.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 59 | houstontx.gov | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Entrust DV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 0 ngày |
| 60 | huachu.com.cn | C | 75 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2024 | — | 0 ngày |
| 61 | ig.me | C | 75 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 62 | in.gov.br | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 0 ngày |
| 63 | jabra.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 0 ngày | |
| 64 | ju.edu.jo | C | 75 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 65 | kinopoisk.ru | C | 75 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 0 ngày |
| 66 | kzw188.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 67 | lpo.fr | C | 75 | — | — | TLS1.2 | GandiCert | — | 0 ngày |
| 68 | lusongsong.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2025 | — | 0 ngày |
| 69 | mambike.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 70 | meta.ai | C | 75 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 71 | mit.edu | C | 75 | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 11 ngày | ||
| 72 | myjewishlearning.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 0 ngày | |
| 73 | napier.ac.uk | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 0 ngày | |
| 74 | nbp.pl | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Certum OV TLS G2 R39 CA | — | 0 ngày |
| 75 | newsgator.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 76 | nova.edu | C | 75 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 77 | ollama.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Google Trust Services | — | 0 ngày |
| 78 | outlookindia.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 79 | pan.pl | C | 75 | — | — | TLS1.2 | cyber_Folks | — | 0 ngày |
| 80 | planning.org | C | 75 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 81 | potterybarn.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 82 | qimengdata.cn | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 83 | qut.edu.au | C | 75 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 84 | rehau.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 85 | rockefellerfoundation.org | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Certainly Intermediate R1 | 0 ngày | |
| 86 | rowman.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 87 | securityintelligence.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 88 | setn.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 89 | shjyun.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Xcc Trust DV SSL CA | — | 0 ngày |
| 90 | siol.net | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 0 ngày | |
| 91 | sitemeter.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 92 | sive.rs | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 93 | stcn.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 94 | subaru.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 95 | template.net | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 96 | thetech.org | C | 75 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 97 | theworld.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 0 ngày |
| 98 | thomann.de | C | 75 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 99 | tom.com | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 100 | tuxfamily.org | C | 75 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | 0 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.