Trang web đạt xếp hạng D về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-03
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | squid-cache.org | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 52 | stitcher.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 16 ngày |
| 53 | strategy.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 135 ngày | |
| 54 | technet.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 02 | — | 31 ngày |
| 55 | terrapinn.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 45 ngày |
| 56 | timeslive.co.za | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Amazon ECDSA 384 M01 | — | 135 ngày |
| 57 | truist.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 90 ngày | |
| 58 | turner.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 136 ngày |
| 59 | ueuo.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 60 | umin.ac.jp | D | 65 | — | — | TLS1.3 | SECOM Passport for Web SR 3.0 CA | — | 108 ngày |
| 61 | unr.edu | D | 65 | — | — | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 0 ngày |
| 62 | vpser.net | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 2 ngày |
| 63 | windows.net | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 02 | — | 31 ngày |
| 64 | windowsphone.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 02 | — | 31 ngày |
| 65 | asuscomm.com | D | 63 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 42 ngày |
| 66 | bankofengland.co.uk | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 147 ngày |
| 67 | businessinsider.com.au | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 68 | catb.org | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 30 ngày |
| 69 | chronoengine.com | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 41 ngày |
| 70 | enlightenment.org | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 27 ngày |
| 71 | imagemagick.com | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 72 | mafengwo.cn | D | 63 | — | — | TLS1.3 | WoTrus RSA DV SSL CA 2 | — | 25 ngày |
| 73 | oocities.org | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 24 ngày |
| 74 | pacific.edu | D | 63 | — | — | TLS1.3 | InCommon ECC OV SSL CA 3 | — | 0 ngày |
| 75 | physorg.com | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 55 ngày |
| 76 | rian.ru | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 77 | terra.es | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Valid Certificadora RSA OV SSL CA 2 | — | 87 ngày |
| 78 | webalizer.org | D | 63 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 4 ngày |
| 79 | 021400.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 13 ngày |
| 80 | 115.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | — | — | — |
| 81 | 12306.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Basic OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 14 ngày |
| 82 | 123js.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | — | — | — |
| 83 | 126.net | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 74 ngày |
| 84 | adobe.co.jp | D | 60 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 34 ngày |
| 85 | ahcgyy120.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 45 ngày |
| 86 | aixin119.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 87 | aqbnb.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 34 ngày |
| 88 | b-pak.com.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | unknown | — | 871 ngày |
| 89 | baonali.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 5 ngày |
| 90 | base.shop | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 69 ngày |
| 91 | bdimg.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Secure Site Pro G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 121 ngày |
| 92 | beijing.gov.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | ca | — | 3331 ngày |
| 93 | bing.net | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 02 | — | 113 ngày |
| 94 | birmingham.gov.uk | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 143 ngày |
| 95 | bisound.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 96 | bjktlx.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | sslTrus RSA DV SSL CA 2 | — | 109 ngày |
| 97 | bjs.gov | D | 60 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 130 ngày |
| 98 | blogspirit.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 2 ngày |
| 99 | blox.pl | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Google Trust Services | — | 13 ngày |
| 100 | bmwi.de | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Telekom Security ServerID OV Class 2 CA | — | 16 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.