Trang web đạt xếp hạng D về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | mimit.gov.it | D | 60 | — | — | TLS1.2 | TI Trust Technologies OV CA | — | 19 ngày |
| 202 | mindhow.asia | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Xcc Trust DV SSL CA | — | 107 ngày |
| 203 | mod.gov.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Basic OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 0 ngày |
| 204 | moo.jp | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 0 ngày |
| 205 | mp.weixin.qq.com | D | 60 | TLS1.2 | — | — | |||
| 206 | mt.gov.br | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 207 | netease.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | vTrus OV SSL CA G2 | — | 91 ngày |
| 208 | nlc.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | CFCA TLS OV OCA | — | 64 ngày |
| 209 | no-ip.info | D | 60 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 127 ngày |
| 210 | nppa.gov.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 0 ngày |
| 211 | odn.ne.jp | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Cybertrust Japan SureServer CA G4 | — | 117 ngày |
| 212 | official.ec | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 68 ngày |
| 213 | on.net | D | 60 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 138 ngày |
| 214 | oregonlegislature.gov | D | 60 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 95 ngày |
| 215 | orgfree.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 216 | ozemail.com.au | D | 60 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 138 ngày |
| 217 | payscale.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 39 ngày |
| 218 | phray.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 43 ngày |
| 219 | pingan.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | — | — | — |
| 220 | piriform.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 139 ngày |
| 221 | pku.edu.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia OV TLS RSA CA 2024 | — | 142 ngày |
| 222 | pluschem.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 11 ngày |
| 223 | plyoga.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | unknown | — | 871 ngày |
| 224 | posterous.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 87 ngày |
| 225 | pr.gov.br | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 59 ngày |
| 226 | pthzwl.net | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Kubernetes Ingress Controller Fake Certificate | — | 218 ngày |
| 227 | rbcdaily.ru | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 19 ngày |
| 228 | rodeointl.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 4 ngày |
| 229 | rodeointl.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 4 ngày |
| 230 | rodeointl.com.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 4 ngày |
| 231 | rolls-roycemotorcars.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 60 ngày |
| 232 | salsalabs.org | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 123 ngày |
| 233 | sblo.jp | D | 60 | — | — | TLS1.2 | JPRS DV RSA CA 2024 G1 | — | 117 ngày |
| 234 | scifi.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 125 ngày |
| 235 | scribus.net | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 236 | sg-host.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | — | 96 ngày |
| 237 | sh-huanghai.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 95 ngày |
| 238 | shangqiaqia.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 17 ngày |
| 239 | skycn.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 81 ngày |
| 240 | skypixel.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 106 ngày |
| 241 | smlyz.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 117 ngày |
| 242 | sooua.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | LiteSSL RSA CA 2025 | — | 0 ngày |
| 243 | squidoo.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 56 ngày |
| 244 | sub.jp | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 0 ngày |
| 245 | sun.ac.za | D | 60 | — | — | TLS1.2 | HARICA OV TLS ECC | — | 97 ngày |
| 246 | sunhr.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | — | — | 3366 ngày |
| 247 | syxtvip.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 248 | sz-cooleasy.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 249 | szxiyuehui.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | — | — | 2153 ngày |
| 250 | tcodhg.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | XinNet DV TLS RSA CA 2025 | — | 55 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.