Trang web đạt xếp hạng D về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | teamhealth.com.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 50 ngày |
| 252 | telam.com.ar | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Google Trust Services | — | 0 ngày |
| 253 | tencent.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R3 OV TLS CA 2026 Q2 | — | 52 ngày |
| 254 | thebalancecareers.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 0 ngày |
| 255 | thebalancesmb.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 0 ngày |
| 256 | thelazy.net | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Kubernetes Ingress Controller Fake Certificate | — | 147 ngày |
| 257 | thesundaytimes.co.uk | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 258 | thetimes.co.uk | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 259 | timesonline.co.uk | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 260 | tnt.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 103 ngày |
| 261 | trace-315.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | CNSSL DV TLS G2 R36 CA | — | 40 ngày |
| 262 | transer.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | hp-httpd-04 | — | 2721 ngày |
| 263 | uaic.ro | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS ECC 1 | — | 95 ngày |
| 264 | ubs.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 134 ngày | |
| 265 | uclm.es | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 04 | — | 111 ngày |
| 266 | uncommongoods.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 31 ngày | |
| 267 | uni-sb.de | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS ECC 1 | — | 97 ngày |
| 268 | uniroma3.it | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | — | 38 ngày |
| 269 | univ-rennes1.fr | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS ECC 1 | — | 96 ngày |
| 270 | unizg.hr | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS ECC 1 | — | 0 ngày |
| 271 | urssaf.fr | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 136 ngày |
| 272 | vicp.fun | D | 60 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 273 | virginia.edu | D | 60 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 39 ngày |
| 274 | vjing.com.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 1 ngày |
| 275 | vshipping.net | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 1 ngày |
| 276 | wampserver.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | unknown.forge.intranet | — | 1084 ngày |
| 277 | weijixun.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 20 ngày |
| 278 | weqct.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 279 | wtlbaby.com.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | — | — | 3221 ngày |
| 280 | wtzm.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 64 ngày |
| 281 | wzican.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2024 | — | 33 ngày |
| 282 | xmjunli.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2024 | — | 0 ngày |
| 283 | xrea.jp | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 55 ngày |
| 284 | yexoo.net | D | 60 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2024 | — | 2 ngày |
| 285 | yfrog.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 125 ngày |
| 286 | yizunzhuangshi.com | D | 60 | — | — | TLS1.2 | GoGetSSL RSA DV CA | — | 61 ngày |
| 287 | youtube-nocookie.com | D | 60 | – | TLS1.2 | Google Trust Services | — | 57 ngày | |
| 288 | yunshangyisheng.cn | D | 60 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 289 | zengyuan.org | D | 60 | — | — | TLS1.2 | — | — | 3566 ngày |
| 290 | zhkp.net | D | 60 | — | — | TLS1.2 | iZ25ehbu847Z | — | 3551 ngày |
| 291 | zicp.fun | D | 60 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 292 | 9yuconnect.com | D | 58 | — | — | TLS1.2 | WoTrus DV Server CA [Run by the Issuer] | — | 61 ngày |
| 293 | afraid.org | D | 58 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 38 ngày |
| 294 | ailawandorder.com | D | 58 | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 49 ngày | |
| 295 | bjahy.cn | D | 58 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 296 | boyarka-inform.com | D | 58 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 98 ngày |
| 297 | cci.fr | D | 58 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 298 | chinahighsoft.com | D | 58 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 7 ngày |
| 299 | dp.ua | D | 58 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 24 ngày |
| 300 | e5171.com | D | 58 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 16 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.