Trang web đạt xếp hạng F về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-03
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | bx024.vip | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 52 | bxcq.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | XinNet DV TLS CA | — | 0 ngày |
| 53 | bxd8868.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | XinNet DV TLS CA | — | 0 ngày |
| 54 | byf8855.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 55 | byt360.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 56 | bzmaster.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Internet Widgits Pty Ltd | — | 0 ngày |
| 57 | centreherbs.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 58 | cjbgxt.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | WoTrus DV SSL CA | — | 0 ngày |
| 59 | clinfo.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia TLS RSA CA | — | 0 ngày |
| 60 | contactmusic.com | F | 0 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 61 | counterpane.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 62 | d-gz.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | CA \E6\B2\83\E9\80\9A\E5\85\8D\E8\B4\B9SSL\E8\AF\81\E4\B9\A6 G2 | — | 0 ngày |
| 63 | dachao.com.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS DV RSA Mixed SHA256 2020 CA-1 | — | 0 ngày |
| 64 | del.icio.us | F | 0 | — | — | TLS1.2 | R3 | — | 0 ngày |
| 65 | diabetes.co.uk | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 66 | disney.co.jp | F | 0 | — | — | TLS1.3 | ip-172-29-139-178.aws1.disney | — | 0 ngày |
| 67 | djljz.cn | F | 0 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 68 | education.fr | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Gandi Standard SSL CA 2 | — | 0 ngày |
| 69 | es.gov.br | F | 0 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust EV RSA CA G2 | — | 0 ngày |
| 70 | esportsgames.club | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 71 | eu.org | F | 0 | — | — | TLS1.2 | CA Cert Signing Authority | — | 0 ngày |
| 72 | euroncap.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | localhost | — | 0 ngày |
| 73 | fapaiwang.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL Global TLS RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 0 ngày |
| 74 | fci.be | F | 0 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 75 | fdbaudio.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 76 | fenrunbao.com.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 77 | formzu.net | F | 0 | — | — | TLS1.2 | FujiSSL Public Validation Authority - G3 | — | 0 ngày |
| 78 | forteacher.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 79 | freestyler.ws | F | 0 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS DV RSA Mixed SHA256 2020 CA-1 | — | 0 ngày |
| 80 | fullerton.edu | F | 0 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 0 ngày |
| 81 | fwafpv.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 82 | giige.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 83 | goserver.host | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 84 | greatschools.org | F | 0 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 85 | gxgxun.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2025 | — | 0 ngày |
| 86 | hbmrct.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2025 | — | 0 ngày |
| 87 | hermesintl.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 88 | hnjwwl.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 89 | hrinfo.top | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 90 | huayangjixie.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia RSA DV TLS CA G2 | — | 0 ngày |
| 91 | hudie920.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 92 | hulkshare.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 93 | humbedooh.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 94 | itar-tass.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 0 ngày |
| 95 | itianwang.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 96 | izvestia.ru | F | 0 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 0 ngày |
| 97 | jccqiangbu.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 98 | jcglawyer.net | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 99 | jnskss.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 100 | jubaowu.com.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | ZeroSSL RSA Domain Secure Site CA | — | 0 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.