Trang web đạt xếp hạng F về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-03
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | keepvid.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS DV RSA Mixed SHA256 2020 CA-1 | — | 0 ngày |
| 102 | kr.ua | F | 0 | — | — | TLS1.2 | ISP Host | — | 0 ngày |
| 103 | kytwx.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 104 | kytwx.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 105 | lankunkj.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2025 | — | 0 ngày |
| 106 | lemondeinformatique.fr | F | 0 | — | — | TLS1.2 | cl1.itnewsinfo.com | — | 0 ngày |
| 107 | lingxiao.ac.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 108 | lpages.co | F | 0 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 109 | lsncds.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 110 | lublin.pl | F | 0 | — | — | TLS1.2 | info.man.lublin.pl | — | 0 ngày |
| 111 | makalu.com.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 112 | mantoo.com.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 113 | mdydt.net | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 114 | medc.xyz | F | 0 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia TLS RSA CA | — | 0 ngày |
| 115 | mh1994.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 116 | mpintl.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 117 | msa-alliance.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Internet Widgits Pty Ltd | — | 0 ngày |
| 118 | muvizu.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 119 | myir-tech.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 120 | mymovies.it | F | 0 | — | — | TLS1.2 | SSL.com RSA SSL subCA | — | 0 ngày |
| 121 | nbskfyy.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | vTrus DV SSL CA G2 | — | 0 ngày |
| 122 | nnlgjt.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 123 | no-ip.org | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 124 | npage.de | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 125 | nycgo.com | F | 0 | — | — | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 126 | paralympic.org | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 127 | persee.fr | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Organization Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 128 | php-editors.com | F | 0 | — | — | TLS1.3 | E8 | — | 0 ngày |
| 129 | pocoo.org | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 130 | qbnz.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | CAcert Class 3 Root | — | 0 ngày |
| 131 | qifu66.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL Global TLS RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 0 ngày |
| 132 | refinitiv.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | COMODO RSA Organization Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 133 | rehabsh.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 134 | rnkey.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | SSL Secure Site CA | — | 0 ngày |
| 135 | rnkeysoft.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | SSL Secure Site CA | — | 0 ngày |
| 136 | rosminzdrav.ru | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 137 | salute.gov.it | F | 0 | — | — | TLS1.2 | TI Trust Technologies OV CA | — | 0 ngày |
| 138 | shopwjl.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | WoTrus DV Server CA [Run by the Issuer] | — | 0 ngày |
| 139 | signonsandiego.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 0 ngày |
| 140 | sinopet-xm.org | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Certum Domain Validation CA SHA2 | — | 0 ngày |
| 141 | slanrf.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | sslTrus (RSA) DV CA | — | 0 ngày |
| 142 | smartlight.cc | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 143 | snzg.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 144 | socrf.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | sslTrus (RSA) DV CA | — | 0 ngày |
| 145 | sony.co.uk | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 0 ngày |
| 146 | spandidos-publications.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 147 | st-and.ac.uk | F | 0 | — | — | TLS1.2 | GEANT OV RSA CA 4 | — | 0 ngày |
| 148 | studio.site | F | 0 | — | — | TLS1.2 | R3 | — | 0 ngày |
| 149 | taikeapp.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | LiteSSL ECC CA 2025 | — | 0 ngày |
| 150 | traderoad.net | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.