Bảng xếp hạng SSL: 100 trang web hàng đầu
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6601 | typecho.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 70 ngày | |
| 6602 | typescriptlang.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 02 | 85 ngày | |
| 6603 | typo3.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 66 ngày | |
| 6604 | ub.ac.id | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 76 ngày | |
| 6605 | ubc.ca | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 130 ngày | |
| 6606 | uber.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 102 ngày | |
| 6607 | ubuntu.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 6608 | ucanr.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 68 ngày | |
| 6609 | ucf.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 34 ngày | |
| 6610 | uchile.cl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 176 ngày | |
| 6611 | uconn.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 189 ngày | |
| 6612 | udacity.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 88 ngày | |
| 6613 | udg.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 168 ngày | |
| 6614 | udiscovermusic.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 184 ngày | |
| 6615 | uea.ac.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 183 ngày | |
| 6616 | uefa.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 92 ngày | |
| 6617 | ufc.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RNP ICPEdu GR46 OV TLS CA 2025 | 148 ngày | |
| 6618 | uff.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 28 ngày | |
| 6619 | ufrj.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 6620 | ufscar.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 98 ngày | |
| 6621 | uga.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 165 ngày | |
| 6622 | ugent.be | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 94 ngày | |
| 6623 | ugm.ac.id | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 132 ngày | |
| 6624 | uhhospitals.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 92 ngày | |
| 6625 | ui.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 96 ngày | |
| 6626 | uibe.edu.cn | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Certum OV TLS G2 R39 CA | 145 ngày | |
| 6627 | uibk.ac.at | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 92 ngày | |
| 6628 | uidaho.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 46 ngày | |
| 6629 | uisdc.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 AlphaSSL CA 2025 | 176 ngày | |
| 6630 | ukm.my | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 59 ngày | |
| 6631 | ukri.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 83 ngày | |
| 6632 | ukrinform.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 6633 | ukrinform.ua | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 6634 | ul.ie | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 6635 | ulb.be | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 98 ngày | |
| 6636 | uliege.be | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 6637 | umaryland.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 132 ngày | |
| 6638 | umb.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 174 ngày | |
| 6639 | umbc.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 76 ngày | |
| 6640 | umh.es | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 158 ngày | |
| 6641 | umk.pl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 92 ngày | |
| 6642 | umkc.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | 28 ngày | |
| 6643 | uml.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 106 ngày | |
| 6644 | umontpellier.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 106 ngày | |
| 6645 | unb.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RNP ICPEdu GR46 OV TLS CA 2025 | 191 ngày | |
| 6646 | unc.edu.ar | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | 74 ngày | |
| 6647 | undp.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 92 ngày | |
| 6648 | unf.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | 107 ngày | |
| 6649 | unfccc.int | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 74 ngày | |
| 6650 | unfpa.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 72 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng SSL được cập nhật bao lâu một lần?
Tên miền được theo dõi được quét hằng ngày; bảng xếp hạng top 20.000 làm mới ảnh chụp đầy đủ vào mỗi Chủ nhật.
Điểm SSL được tính như thế nào?
Phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling được nhân trọng số thành điểm 0–100, rồi ánh xạ sang xếp hạng A+ đến F.
Xếp hạng SSL A+ nghĩa là gì?
Cấu hình TLS gần như hoàn hảo: bật TLS 1.3, bộ mật mã mạnh, bí mật chuyển tiếp đầy đủ (PFS) và triển khai HSTS đúng cách.
Phương pháp đánh giá
CertH chấm điểm mỗi tên miền bằng bắt tay TLS thuần túy (không cần quyền truy cập máy chủ): thời hạn chứng chỉ, độ mạnh khóa, phiên bản giao thức, HSTS và OCSP stapling được tính trọng số thành điểm 0-100 rồi ánh xạ sang sáu mức từ A+ đến F. Ảnh chụp hàng ngày tích lũy thành xu hướng sức khỏe có thể kiểm toán.
Hạng SSL là gì?
Xếp hạng SSL (A+ đến F) đánh giá toàn bộ cấu hình TLS của trang: phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực và chuỗi tin cậy của chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling. Điểm càng cao, khả năng chống tấn công chen giữa và rò rỉ dữ liệu càng tốt.
Vì sao cần theo dõi sức khỏe chứng chỉ theo thời gian?
Chứng chỉ hết hạn, đổi CA và cấu hình bị thoái lui có thể âm thầm kéo điểm xuống. Ảnh chụp hằng ngày của CertH ghi lại những thay đổi đó để bạn thấy rủi ro trước khi sự cố xảy ra, kèm lịch sử có thể kiểm chứng.