Bảng xếp hạng SSL: 100 trang web hàng đầu
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6951 | wtae.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 127 ngày | |
| 6952 | wthr.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 29 ngày | |
| 6953 | wtkr.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 116 ngày | |
| 6954 | wtop.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 77 ngày | |
| 6955 | wtsp.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 30 ngày | |
| 6956 | wtvr.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 116 ngày | |
| 6957 | wufoo.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 96 ngày | |
| 6958 | wunderground.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 60 ngày | |
| 6959 | wusa9.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 31 ngày | |
| 6960 | wuv.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 50 ngày | |
| 6961 | wv.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 118 ngày | |
| 6962 | wvgazettemail.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 65 ngày | |
| 6963 | wwf.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 6964 | wwf.org.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 68 ngày | |
| 6965 | wwltv.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 40 ngày | |
| 6966 | www.airfrance.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 70 ngày | |
| 6967 | www.bedbathandbeyond.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 82 ngày | |
| 6968 | www.bl.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 171 ngày | |
| 6969 | www.gov.ie | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 97 ngày | |
| 6970 | www.gov.pl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Certum EV TLS G2 R39 CA | 54 ngày | |
| 6971 | www.gov.scot | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 58 ngày | |
| 6972 | www.gov.si | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 46 ngày | |
| 6973 | www.gov.uk | A+ | 100 | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 52 ngày | ||
| 6974 | www.gov.wales | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 146 ngày | |
| 6975 | www.nhs.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 82 ngày | |
| 6976 | www.supremecourt.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 147 ngày | |
| 6977 | wxyz.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 116 ngày | |
| 6978 | wyff4.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 127 ngày | |
| 6979 | wzzm13.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 6980 | x.ai | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 80 ngày | |
| 6981 | x.com | A+ | 100 | TLS1.3 | Let's Encrypt | 51 ngày | |||
| 6982 | x.gd | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 86 ngày | |
| 6983 | xataka.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 S22 | 195 ngày | |
| 6984 | xcancel.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 68 ngày | |
| 6985 | xcc.cn | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Xcc Trust OV SSL CA | 129 ngày | |
| 6986 | xcsxdjxzl.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 81 ngày | |
| 6987 | xe.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 93 ngày | |
| 6988 | xing.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 166 ngày | |
| 6989 | xinnet.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | XinNet OV TLS RSA CA 2025 | 141 ngày | |
| 6990 | xml-sitemaps.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 75 ngày | |
| 6991 | xmpp.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 80 ngày | |
| 6992 | xmu.edu.cn | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | TrustAsia OV TLS RSA CA 2024 | 78 ngày | |
| 6993 | xoom.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 155 ngày | |
| 6994 | xtb.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 149 ngày | |
| 6995 | yahoo.com | A+ | 100 | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 54 ngày | ||
| 6996 | yahooinc.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 75 ngày | |
| 6997 | yakjk.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | 41 ngày | |
| 6998 | yaleclimateconnections.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 50 ngày | |
| 6999 | yalemedicine.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 188 ngày | |
| 7000 | yamaha-motor.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert G5 TLS RSA4096 SHA384 2021 CA1 | 191 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng SSL được cập nhật bao lâu một lần?
Tên miền được theo dõi được quét hằng ngày; bảng xếp hạng top 20.000 làm mới ảnh chụp đầy đủ vào mỗi Chủ nhật.
Điểm SSL được tính như thế nào?
Phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling được nhân trọng số thành điểm 0–100, rồi ánh xạ sang xếp hạng A+ đến F.
Xếp hạng SSL A+ nghĩa là gì?
Cấu hình TLS gần như hoàn hảo: bật TLS 1.3, bộ mật mã mạnh, bí mật chuyển tiếp đầy đủ (PFS) và triển khai HSTS đúng cách.
Phương pháp đánh giá
CertH chấm điểm mỗi tên miền bằng bắt tay TLS thuần túy (không cần quyền truy cập máy chủ): thời hạn chứng chỉ, độ mạnh khóa, phiên bản giao thức, HSTS và OCSP stapling được tính trọng số thành điểm 0-100 rồi ánh xạ sang sáu mức từ A+ đến F. Ảnh chụp hàng ngày tích lũy thành xu hướng sức khỏe có thể kiểm toán.
Hạng SSL là gì?
Xếp hạng SSL (A+ đến F) đánh giá toàn bộ cấu hình TLS của trang: phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực và chuỗi tin cậy của chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling. Điểm càng cao, khả năng chống tấn công chen giữa và rò rỉ dữ liệu càng tốt.
Vì sao cần theo dõi sức khỏe chứng chỉ theo thời gian?
Chứng chỉ hết hạn, đổi CA và cấu hình bị thoái lui có thể âm thầm kéo điểm xuống. Ảnh chụp hằng ngày của CertH ghi lại những thay đổi đó để bạn thấy rủi ro trước khi sự cố xảy ra, kèm lịch sử có thể kiểm chứng.