Bảng xếp hạng SSL: 100 trang web hàng đầu
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7901 | upm.edu.my | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 48 ngày | |
| 7902 | uproxx.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 7903 | urbandictionary.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 7904 | usac.edu.gt | A | 98 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 20 ngày |
| 7905 | useit.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 41 ngày |
| 7906 | usm.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 7907 | usmagazine.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 48 ngày | |
| 7908 | usu.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 150 ngày |
| 7909 | ut.ac.ir | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | — | 99 ngày |
| 7910 | utc.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | 31 ngày | |
| 7911 | utdallas.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 7912 | uthscsa.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 69 ngày |
| 7913 | utmb.world | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 7914 | uw.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 68 ngày |
| 7915 | valetinowiki.racing | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 7916 | variety.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 51 ngày | |
| 7917 | vc.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 7918 | veracrypt.io | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 7919 | verdecasinoslots.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 7920 | verfassungsblog.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 29 ngày |
| 7921 | vgchartz.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 63 ngày |
| 7922 | viacom.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 54 ngày |
| 7923 | vibe.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 7924 | vice.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 7925 | victorianweb.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 7926 | videopress.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 7927 | vie-publique.fr | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 111 ngày |
| 7928 | villanova.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | 146 ngày | |
| 7929 | visitberlin.de | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 44 ngày | |
| 7930 | vitejs.dev | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 39 ngày |
| 7931 | vk.com | A | 98 | TLS1.3 | SSL.com TLS Issuing RSA CA R1 | — | 145 ngày | ||
| 7932 | vlaanderen.be | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 29 ngày | |
| 7933 | vnexpress.net | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 DV TLS CA 2025 | — | 110 ngày |
| 7934 | vnu.edu.vn | A | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 100 ngày |
| 7935 | vocaroo.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 7936 | voidtools.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
| 7937 | vultr.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 181 ngày |
| 7938 | vzmr.ru | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 7939 | walla.co.il | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 84 ngày |
| 7940 | wallpapers.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 7941 | wanderlog.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 81 ngày |
| 7942 | warnerbros.co.jp | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 7943 | washington.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 68 ngày |
| 7944 | wayne.edu | A | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 114 ngày |
| 7945 | wbur.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 7946 | wck.org | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 7947 | weather.com.cn | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 31 ngày |
| 7948 | web.app | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 80 ngày |
| 7949 | web.archive.org | A | 98 | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 95 ngày | |
| 7950 | webmin.com | A | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 66 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng SSL được cập nhật bao lâu một lần?
Tên miền được theo dõi được quét hằng ngày; bảng xếp hạng top 20.000 làm mới ảnh chụp đầy đủ vào mỗi Chủ nhật.
Điểm SSL được tính như thế nào?
Phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling được nhân trọng số thành điểm 0–100, rồi ánh xạ sang xếp hạng A+ đến F.
Xếp hạng SSL A+ nghĩa là gì?
Cấu hình TLS gần như hoàn hảo: bật TLS 1.3, bộ mật mã mạnh, bí mật chuyển tiếp đầy đủ (PFS) và triển khai HSTS đúng cách.
Phương pháp đánh giá
CertH chấm điểm mỗi tên miền bằng bắt tay TLS thuần túy (không cần quyền truy cập máy chủ): thời hạn chứng chỉ, độ mạnh khóa, phiên bản giao thức, HSTS và OCSP stapling được tính trọng số thành điểm 0-100 rồi ánh xạ sang sáu mức từ A+ đến F. Ảnh chụp hàng ngày tích lũy thành xu hướng sức khỏe có thể kiểm toán.
Hạng SSL là gì?
Xếp hạng SSL (A+ đến F) đánh giá toàn bộ cấu hình TLS của trang: phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực và chuỗi tin cậy của chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling. Điểm càng cao, khả năng chống tấn công chen giữa và rò rỉ dữ liệu càng tốt.
Vì sao cần theo dõi sức khỏe chứng chỉ theo thời gian?
Chứng chỉ hết hạn, đổi CA và cấu hình bị thoái lui có thể âm thầm kéo điểm xuống. Ảnh chụp hằng ngày của CertH ghi lại những thay đổi đó để bạn thấy rủi ro trước khi sự cố xảy ra, kèm lịch sử có thể kiểm chứng.