Bảng xếp hạng SSL: 100 trang web hàng đầu
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | dziennikustaw.gov.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Certum OV TLS G2 E39 CA | — | 66 ngày |
| 902 | dzwww.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Basic OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 114 ngày |
| 903 | e-ir.info | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 87 ngày |
| 904 | e-junkie.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 124 ngày |
| 905 | e15.cz | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 64 ngày |
| 906 | eaa.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 36 ngày |
| 907 | earth911.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 87 ngày |
| 908 | easports.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 58 ngày |
| 909 | eastday.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 81 ngày |
| 910 | easterseals.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 911 | eastmoney.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 94 ngày |
| 912 | easyjet.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E40 | — | 32 ngày |
| 913 | eatbu.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 38 ngày |
| 914 | eaton.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 76 ngày |
| 915 | ebaumsworld.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 77 ngày |
| 916 | ebc.com.br | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 DV TLS CA 2025 | — | 158 ngày |
| 917 | ebird.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 88 ngày |
| 918 | ebscohost.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 76 ngày |
| 919 | ebu.ch | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | — | 122 ngày |
| 920 | ecfr.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 98 ngày |
| 921 | eco-business.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 S23 | 197 ngày | |
| 922 | ecocert.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 170 ngày |
| 923 | economictimes.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 49 ngày |
| 924 | economist.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 66 ngày |
| 925 | ecowatch.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 85 ngày |
| 926 | ecwid.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 146 ngày | |
| 927 | ed.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 85 ngày |
| 928 | ed.nl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 106 ngày |
| 929 | edeka.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 930 | edge.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 81 ngày |
| 931 | edmunds.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 138 ngày |
| 932 | education.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 139 ngày |
| 933 | education.gov.au | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 934 | educationdata.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 52 ngày |
| 935 | eepurl.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 136 ngày |
| 936 | egba.eu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 937 | ehow.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 72 ngày |
| 938 | ehu.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 100 ngày |
| 939 | eia.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 81 ngày |
| 940 | eiga.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 144 ngày |
| 941 | einnews.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 134 ngày |
| 942 | einpresswire.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 178 ngày |
| 943 | elastic.co | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 62 ngày |
| 944 | elcomercio.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 945 | elcorteingles.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 194 ngày |
| 946 | eldebate.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 162 ngày |
| 947 | eleconomista.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 79 ngày | |
| 948 | element14.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 84 ngày |
| 949 | elevenlabs.io | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 52 ngày | |
| 950 | elinux.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng SSL được cập nhật bao lâu một lần?
Tên miền được theo dõi được quét hằng ngày; bảng xếp hạng top 20.000 làm mới ảnh chụp đầy đủ vào mỗi Chủ nhật.
Điểm SSL được tính như thế nào?
Phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling được nhân trọng số thành điểm 0–100, rồi ánh xạ sang xếp hạng A+ đến F.
Xếp hạng SSL A+ nghĩa là gì?
Cấu hình TLS gần như hoàn hảo: bật TLS 1.3, bộ mật mã mạnh, bí mật chuyển tiếp đầy đủ (PFS) và triển khai HSTS đúng cách.
Phương pháp đánh giá
CertH chấm điểm mỗi tên miền bằng bắt tay TLS thuần túy (không cần quyền truy cập máy chủ): thời hạn chứng chỉ, độ mạnh khóa, phiên bản giao thức, HSTS và OCSP stapling được tính trọng số thành điểm 0-100 rồi ánh xạ sang sáu mức từ A+ đến F. Ảnh chụp hàng ngày tích lũy thành xu hướng sức khỏe có thể kiểm toán.
Hạng SSL là gì?
Xếp hạng SSL (A+ đến F) đánh giá toàn bộ cấu hình TLS của trang: phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực và chuỗi tin cậy của chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling. Điểm càng cao, khả năng chống tấn công chen giữa và rò rỉ dữ liệu càng tốt.
Vì sao cần theo dõi sức khỏe chứng chỉ theo thời gian?
Chứng chỉ hết hạn, đổi CA và cấu hình bị thoái lui có thể âm thầm kéo điểm xuống. Ảnh chụp hằng ngày của CertH ghi lại những thay đổi đó để bạn thấy rủi ro trước khi sự cố xảy ra, kèm lịch sử có thể kiểm chứng.