Bảng xếp hạng SSL: 100 trang web hàng đầu
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | freecounterstat.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 51 ngày |
| 1152 | freecsstemplates.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 72 ngày |
| 1153 | freecycle.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 58 ngày |
| 1154 | freeforums.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 1155 | freeimages.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
| 1156 | freelancer.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 131 ngày | |
| 1157 | freenet.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 76 ngày |
| 1158 | freepascal.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
| 1159 | freepeople.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 35 ngày |
| 1160 | freerice.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 118 ngày |
| 1161 | freescale.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 167 ngày |
| 1162 | freiburg.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 50 ngày |
| 1163 | freshbooks.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 80 ngày |
| 1164 | freshdesk.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 168 ngày |
| 1165 | fresnobee.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 62 ngày |
| 1166 | friendster.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 102 ngày |
| 1167 | frommers.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 124 ngày |
| 1168 | fruitychancecasino.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 1169 | fsjes-souissi.um5.ac.ma | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 169 ngày |
| 1170 | fsu.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 169 ngày | |
| 1171 | ftd.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 52 ngày |
| 1172 | fticonsulting.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 154 ngày |
| 1173 | fudan.edu.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | sslTrus (RSA) OV CA | — | 158 ngày |
| 1174 | fujian.gov.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | sslTrus RSA OV TLS CA G2 | — | 92 ngày |
| 1175 | funbrain.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 135 ngày |
| 1176 | fxnetworks.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 84 ngày |
| 1177 | ga.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 172 ngày |
| 1178 | gabler.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 71 ngày |
| 1179 | gaf.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Entrust DV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 163 ngày |
| 1180 | gaia.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 183 ngày | |
| 1181 | galanz.com.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 68 ngày |
| 1182 | galileo-ft.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 S21 | — | 192 ngày |
| 1183 | gallup.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 78 ngày |
| 1184 | gamcare.org.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 87 ngày |
| 1185 | gamestop.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 145 ngày |
| 1186 | gamstop.co.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 S18 | — | 183 ngày |
| 1187 | ganji.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 94 ngày |
| 1188 | gansu.gov.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | CFCA OV OCA | — | 135 ngày |
| 1189 | gap.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 93 ngày | |
| 1190 | garant.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | — | 150 ngày |
| 1191 | gardena.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 47 ngày |
| 1192 | gartner.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 77 ngày |
| 1193 | gatesnotes.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 84 ngày |
| 1194 | gazeta.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 74 ngày |
| 1195 | gazetadopovo.com.br | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 162 ngày |
| 1196 | gazzetta.it | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 69 ngày |
| 1197 | gb.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 80 ngày |
| 1198 | gcfglobal.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 1199 | gdansk.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust EV RSA CA G2 | — | 177 ngày |
| 1200 | gdchemistry.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Xcc Trust OV SSL CA | — | 38 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng SSL được cập nhật bao lâu một lần?
Tên miền được theo dõi được quét hằng ngày; bảng xếp hạng top 20.000 làm mới ảnh chụp đầy đủ vào mỗi Chủ nhật.
Điểm SSL được tính như thế nào?
Phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling được nhân trọng số thành điểm 0–100, rồi ánh xạ sang xếp hạng A+ đến F.
Xếp hạng SSL A+ nghĩa là gì?
Cấu hình TLS gần như hoàn hảo: bật TLS 1.3, bộ mật mã mạnh, bí mật chuyển tiếp đầy đủ (PFS) và triển khai HSTS đúng cách.
Phương pháp đánh giá
CertH chấm điểm mỗi tên miền bằng bắt tay TLS thuần túy (không cần quyền truy cập máy chủ): thời hạn chứng chỉ, độ mạnh khóa, phiên bản giao thức, HSTS và OCSP stapling được tính trọng số thành điểm 0-100 rồi ánh xạ sang sáu mức từ A+ đến F. Ảnh chụp hàng ngày tích lũy thành xu hướng sức khỏe có thể kiểm toán.
Hạng SSL là gì?
Xếp hạng SSL (A+ đến F) đánh giá toàn bộ cấu hình TLS của trang: phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực và chuỗi tin cậy của chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling. Điểm càng cao, khả năng chống tấn công chen giữa và rò rỉ dữ liệu càng tốt.
Vì sao cần theo dõi sức khỏe chứng chỉ theo thời gian?
Chứng chỉ hết hạn, đổi CA và cấu hình bị thoái lui có thể âm thầm kéo điểm xuống. Ảnh chụp hằng ngày của CertH ghi lại những thay đổi đó để bạn thấy rủi ro trước khi sự cố xảy ra, kèm lịch sử có thể kiểm chứng.