Bảng xếp hạng SSL: 100 trang web hàng đầu
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3651 | wsj.com | A | 100 | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 43 ngày | ||
| 3652 | wsls.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 75 ngày |
| 3653 | wsoctv.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 144 ngày |
| 3654 | wsp.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 89 ngày |
| 3655 | wspa.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 3656 | wtatennis.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 41 ngày | |
| 3657 | wtnh.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 3658 | wtwco.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 3659 | wustl.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 3660 | wwe.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 84 ngày |
| 3661 | wwlp.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 3662 | wwnorton.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 78 ngày |
| 3663 | wwu.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 90 ngày | |
| 3664 | www.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 3665 | www.edu.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 142 ngày |
| 3666 | www.ftc.go.kr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 84 ngày |
| 3667 | www.gov.cy | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 153 ngày |
| 3668 | www.judiciary.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 183 ngày |
| 3669 | www.ne.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 77 ngày |
| 3670 | www1.folha.uol.com.br | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 47 ngày |
| 3671 | wyborcza.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 75 ngày | |
| 3672 | x.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 3673 | xbox.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 02 | 85 ngày | |
| 3674 | xero.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 102 ngày |
| 3675 | xfce.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 32 ngày |
| 3676 | xfoms.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2024 | — | 89 ngày |
| 3677 | xiaohongshu.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DNSPod TLS RSA CA 2025 | — | 105 ngày |
| 3678 | xiph.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 3679 | xiumi.us | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DNSPod DV TLS RSA CA 2025 | — | 152 ngày |
| 3680 | xmc.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 78 ngày |
| 3681 | xmind.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 115 ngày |
| 3682 | xmission.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 125 ngày |
| 3683 | xnview.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 47 ngày |
| 3684 | xtgem.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 60 ngày |
| 3685 | xvideos.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 82 ngày |
| 3686 | xxx.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 71 ngày |
| 3687 | ya.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC E46 OV TLS CA 2025 | — | 149 ngày |
| 3688 | yadi.sk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 115 ngày |
| 3689 | yahoo.co.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Cybertrust Japan SureServer CA G4 | — | 107 ngày |
| 3690 | yahoo.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 75 ngày |
| 3691 | yaledailynews.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 3692 | yamaha.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 85 ngày |
| 3693 | yaml.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 88 ngày |
| 3694 | yammer.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 10 | — | 77 ngày |
| 3695 | yandex.by | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC E46 OV TLS CA 2025 | — | 149 ngày |
| 3696 | yandex.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC E46 OV TLS CA 2025 | — | 149 ngày |
| 3697 | yandex.com.tr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC E46 OV TLS CA 2025 | — | 149 ngày |
| 3698 | yandex.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 DV TLS CA 2025 | — | 149 ngày |
| 3699 | yandex.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC E46 OV TLS CA 2025 | — | 174 ngày |
| 3700 | yanmar.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng SSL được cập nhật bao lâu một lần?
Tên miền được theo dõi được quét hằng ngày; bảng xếp hạng top 20.000 làm mới ảnh chụp đầy đủ vào mỗi Chủ nhật.
Điểm SSL được tính như thế nào?
Phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling được nhân trọng số thành điểm 0–100, rồi ánh xạ sang xếp hạng A+ đến F.
Xếp hạng SSL A+ nghĩa là gì?
Cấu hình TLS gần như hoàn hảo: bật TLS 1.3, bộ mật mã mạnh, bí mật chuyển tiếp đầy đủ (PFS) và triển khai HSTS đúng cách.
Phương pháp đánh giá
CertH chấm điểm mỗi tên miền bằng bắt tay TLS thuần túy (không cần quyền truy cập máy chủ): thời hạn chứng chỉ, độ mạnh khóa, phiên bản giao thức, HSTS và OCSP stapling được tính trọng số thành điểm 0-100 rồi ánh xạ sang sáu mức từ A+ đến F. Ảnh chụp hàng ngày tích lũy thành xu hướng sức khỏe có thể kiểm toán.
Hạng SSL là gì?
Xếp hạng SSL (A+ đến F) đánh giá toàn bộ cấu hình TLS của trang: phiên bản giao thức, độ mạnh mật mã, hiệu lực và chuỗi tin cậy của chứng chỉ, HSTS và OCSP stapling. Điểm càng cao, khả năng chống tấn công chen giữa và rò rỉ dữ liệu càng tốt.
Vì sao cần theo dõi sức khỏe chứng chỉ theo thời gian?
Chứng chỉ hết hạn, đổi CA và cấu hình bị thoái lui có thể âm thầm kéo điểm xuống. Ảnh chụp hằng ngày của CertH ghi lại những thay đổi đó để bạn thấy rủi ro trước khi sự cố xảy ra, kèm lịch sử có thể kiểm chứng.