Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3401 | check24.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | 55 ngày | |
| 3402 | checkdomain.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 47 ngày | |
| 3403 | chicagobooth.edu | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | 156 ngày | |
| 3404 | china-briefing.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 105 ngày | |
| 3405 | chinaz.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | WoTrus RSA DV SSL CA 2 | 97 ngày | |
| 3406 | chromium.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 41 ngày | |
| 3407 | city-data.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 49 ngày | |
| 3408 | cityam.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 64 ngày | |
| 3409 | cld.bz | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 50 ngày | |
| 3410 | cleanenergywire.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 63 ngày | |
| 3411 | clevescene.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 41 ngày | |
| 3412 | climateactiontracker.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 3413 | clinicaltrials.gov | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 126 ngày | |
| 3414 | cmt.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 3415 | codeberg.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 3416 | codeberg.page | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 3417 | cognitoforms.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA OV - R1v1 | 93 ngày | |
| 3418 | collider.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 61 ngày | |
| 3419 | commonsensemedia.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 54 ngày | |
| 3420 | computerbase.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 57 ngày | |
| 3421 | computerbild.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 29 ngày | |
| 3422 | computerworld.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 3423 | confluent.io | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 68 ngày | |
| 3424 | conseil-etat.fr | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 55 ngày | |
| 3425 | conservation.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 42 ngày | |
| 3426 | copilot.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 10 | 76 ngày | |
| 3427 | correos.es | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 73 ngày | |
| 3428 | coxautoinc.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 28 ngày | |
| 3429 | cp.pt | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | 78 ngày | |
| 3430 | cs.com.cn | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | cnTrus RSA OV SSL CA 2 | 196 ngày | |
| 3431 | csoonline.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 81 ngày | |
| 3432 | csr.run | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 66 ngày | |
| 3433 | ctan.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 88 ngày | |
| 3434 | dailybreeze.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 3435 | dailycamera.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 3436 | dailynews.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 53 ngày | |
| 3437 | dallasobserver.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 52 ngày | |
| 3438 | dandomain.dk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 68 ngày | |
| 3439 | darktable.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 3440 | dart.dev | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 83 ngày | |
| 3441 | datenschutz-berlin.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày | |
| 3442 | davidrumsey.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 51 ngày | |
| 3443 | de.wikipedia.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 57 ngày | |
| 3444 | deadline.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 3445 | decider.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 3446 | decorrespondent.nl | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 28 ngày | |
| 3447 | dellin.ru | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 68 ngày | |
| 3448 | deno.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 46 ngày | |
| 3449 | denverpost.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 28 ngày | |
| 3450 | designmodo.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 41 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.